reusable program

reusable program

A developer saves a reusable program to a shared library.

Định nghĩa

Danh từ: Chương trình tái sử dụng (reusable program) một chương trình máy tính có thể được nạp vào bộ nhớ một lần sau đó được thực thi nhiều lần không cần phải nạp lại.

dụ sử dụng
  • (Lập trình viên đã tạo một chương trình tái sử dụng để xử lý xác thực người dùng trên nhiều ứng dụng.)
  • (Chương trình tái sử dụng này tiết kiệm thời gian có thể được gọi nhiều lần không cần nạp lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to implement a reusable program": triển khai một chương trình tái sử dụng.
    • The team decided to implement a reusable program for data processing. (Nhóm đã quyết định triển khai một chương trình tái sử dụng để xử lý dữ liệu.)
  • "to call a reusable program": gọi một chương trình tái sử dụng.
    • You can call this reusable program from any module in the system. (Bạn có thể gọi chương trình tái sử dụng này từ bất kỳ -đun nào trong hệ thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Reusable (adj): có thể tái sử dụng.
    • This code is reusable across different projects. ( này có thể tái sử dụng trên các dự án khác nhau.)
  • Program (n): chương trình (máy tính).
    • The program runs smoothly after the update. (Chương trình chạy trơn tru sau khi cập nhật.)
Từ đồng nghĩa
  • Load-once program: chương trình nạp một lần.
  • Repeatable program: chương trình có thể lặp lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Load into: nạp vào (bộ nhớ).
    • The reusable program loads into memory only once. (Chương trình tái sử dụng chỉ nạp vào bộ nhớ một lần.)
  • Execute repeatedly: thực thi nhiều lần.
    • This function can be executed repeatedly without issues. (Hàm này có thể được thực thi nhiều lần không gặp vấn đề.)
Thành ngữ liên quan
  • "One size fits all": một kích thước phù hợp với tất cả (ám chỉ tính linh hoạt của chương trình tái sử dụng).
    • A reusable program is like a "one size fits all" solution for common tasks. (Một chương trình tái sử dụng giống như một giải pháp "một kích thước phù hợp với tất cả" cho các tác vụ phổ biến.)