reusable routine

reusable routine

A programmer writes a reusable routine to sort data.

Định nghĩa

Danh từ: Một quy trình hoặc chương trình con (trong lập trình máy tính) có thể được tải vào bộ nhớ một lần sau đó thực thi (chạy) nhiều lần không cần phải tải lại.

dụ sử dụng
  • (Lập trình viên đã tạo ra một quy trình tái sử dụng để tính thuế, giúp tiết kiệm nhiều thời gian phát triển.)
  • (Quy trình tái sử dụng này có thể được gọi từ các phần khác nhau của phần mềm không cần viết lại .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tính tối ưu hóa: "Reusable routine" thường được sử dụng để chỉ các hàm (function) hoặc thủ tục (procedure) tính tổng quát độc lập, giúp giảm trùng lặp nguồn (code redundancy).

    • To improve efficiency, the team designed a reusable routine for data validation. (Để cải thiện hiệu quả, nhóm đã thiết kế một quy trình tái sử dụng để xác thực dữ liệu.)
  • Trong lập trình hướng đối tượng: "Reusable routine" có thể liên quan đến các phương thức (method) của một lớp (class) được thiết kế để dùng lại nhiều lần.

    • The reusable routine for sorting arrays is defined in the utility class. (Quy trình tái sử dụng để sắp xếp mảng được định nghĩa trong lớp tiện ích.)
Biến thể từ gần giống
  • Routine (danh từ): Một quy trình, thường một tập hợp các lệnh trong lập trình.

    • This routine handles user input. (Quy trình này xử lý đầu vào của người dùng.)
  • Reusable (tính từ): Có thể tái sử dụng.

    • The code is designed to be reusable. ( được thiết kế để có thể tái sử dụng.)
  • Subroutine (danh từ): Chương trình con, một khái niệm tương tự nhưng nhấn mạnh tính độc lập.

    • A subroutine is a type of reusable routine. (Một chương trình con một loại quy trình tái sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Callable routine: Quy trình có thể gọi được.
  • Reusable function: Hàm tái sử dụng.
  • Library routine: Quy trình thư viện (thường được dùng lại nhiều lần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Call up: Gọi (một quy trình) lên.
    • You can call up the reusable routine whenever needed. (Bạn có thể gọi quy trình tái sử dụng lên bất cứ khi nào cần.)
  • Load in: Tải vào (bộ nhớ).
    • The reusable routine is loaded in once and stays in memory. (Quy trình tái sử dụng được tải vào một lần nằm trong bộ nhớ.)
Thành ngữ liên quan
  • Don't repeat yourself (DRY): Một nguyên tắc lập trình khuyến khích sử dụng các quy trình tái sử dụng như "reusable routine" để tránh lặp lại .
    • Following the DRY principle, we created a reusable routine for logging errors. (Tuân thủ nguyên tắc DRY, chúng tôi đã tạo một quy trình tái sử dụng để ghi log lỗi.)