rev up
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Tăng tốc, làm cho (máy móc, động cơ) chạy nhanh hơn: "rev up" có nghĩa là tăng số vòng quay mỗi phút của động cơ, thường bằng cách nhấn ga. - Thúc đẩy, đẩy mạnh (hoạt động, sản xuất): Trong ngữ cảnh rộng hơn, "rev up" còn dùng để chỉ việc tăng cường nhịp độ hoặc hiệu suất của một quá trình, công việc.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy tăng ga cho động cơ trước cuộc đua.)
- (Công ty cần đẩy mạnh sản xuất để đáp ứng nhu cầu.)
- (Hãy đẩy mạnh chiến dịch tiếp thị để thu hút thêm khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rev up" (dùng như nội động từ): tăng tốc, bắt đầu chạy nhanh hơn.
- The car revved up and sped away. (Chiếc xe gầm rú tăng tốc và phóng đi.)
- "rev up" (dùng với tân ngữ là người): khích lệ, làm ai đó phấn chấn hoặc sẵn sàng hành động.
- The coach’s speech revved up the team before the match. (Bài phát biểu của huấn luyện viên đã khích lệ tinh thần toàn đội trước trận đấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Rev (động từ, viết tắt của "revolution"): tăng vòng quay.
- Don't rev the engine too much. (Đừng tăng ga quá nhiều cho động cơ.)
- Revved (quá khứ và phân từ hai): đã được tăng tốc.
- The engine was revved loudly. (Động cơ đã được tăng ga rất to.)
- Revving (hiện tại phân từ): đang tăng tốc.
- I can hear the sound of revving engines. (Tôi có thể nghe thấy tiếng động cơ đang gầm rú.)
Từ đồng nghĩa
- Speed up: tăng tốc.
- We need to speed up the process. (Chúng ta cần tăng tốc quá trình.)
- Accelerate: tăng tốc, thúc đẩy.
- The driver accelerated the car. (Người lái xe tăng tốc.)
- Boost: thúc đẩy, tăng cường.
- The new policy will boost the economy. (Chính sách mới sẽ thúc đẩy nền kinh tế.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rev up (đã được giải thích ở trên): tăng tốc, thúc đẩy.
- We need to rev up the sales effort. (Chúng ta cần đẩy mạnh nỗ lực bán hàng.)
- Wind up: tăng tốc (thường dùng cho động cơ hoặc đồng hồ).
- He wound up the toy car. (Anh ấy lên dây cót cho chiếc xe đồ chơi.)
Thành ngữ liên quan
- Rev up one's engines: chuẩn bị sẵn sàng cho một hành động hoặc sự kiện.
- The team is revving up their engines for the final match. (Đội bóng đang chuẩn bị sẵn sàng cho trận chung kết.)