revalorisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự khôi phục giá trị: Hành động hoặc quá trình làm cho một thứ gì đó (như một đồng tiền, tài sản, hoặc khái niệm) trở nên có giá trị trở lại hoặc tăng giá trị lên so với trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La revalorisation du franc a été une mesure économique importante. (Sự khôi phục giá trị của đồng franc là một biện pháp kinh tế quan trọng.)
- La revalorisation des métiers manuels est un objectif sociétal. (Việc khôi phục giá trị của các nghề thủ công là một mục tiêu xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Revalorisation des salaires": sự điều chỉnh tăng lương, thường để theo kịp lạm phát hoặc công nhận giá trị lao động.
- Les syndicats demandent une revalorisation des salaires. (Các công đoàn yêu cầu một sự điều chỉnh tăng lương.)
"Revalorisation du patrimoine": sự nâng cao, tôn tạo giá trị di sản (văn hóa, kiến trúc).
- La municipalité finance la revalorisation du patrimoine historique. (Thành phố tài trợ cho việc tôn tạo giá trị di sản lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
Revaloriser (động từ): khôi phục giá trị, nâng cao giá trị.
- Le gouvernement cherche à revaloriser la profession enseignante. (Chính phủ tìm cách nâng cao giá trị nghề giáo viên.)
Valorisation (danh từ giống cái): sự phát huy giá trị, sự tăng giá.
- La valorisation des déchets est essentielle pour l'environnement. (Việc phát huy giá trị của rác thải là điều cần thiết cho môi trường.)
Từ đồng nghĩa
- Réévaluation: sự đánh giá lại, sự định giá lại (thường dùng trong tài chính, tiền tệ).
- Redressement: sự phục hồi, sự vực dậy (có thể dùng cho tình hình chung).
Từ trái nghĩa
- Dévalorisation: sự giảm giá trị, sự mất giá.
- Dépréciation: sự sụt giảm giá trị.
danh từ giống cái
- sự khôi phục giá trị
- Revalorisation d'une monnaiesự khôi phục giá trị của một đồng tiền