revealing

revealing

The detective's revealing smile gave away the secret.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Tiết lộ, bộc lộ: "revealing" mô tả một vật (như quần áo) hoặc một hành động khiến cho điều đó trở nên rõ ràng, dễ thấy, đặc biệt những điều thường bị che giấu.
    • lộ, cho thấy: "revealing" cũng được dùng để chỉ một biểu hiện, hành động hoặc thông tin vô tình làm lộ ra một sự thật, một cảm xúc hoặc một đặc điểm ẩn giấu.
  2. Danh từ:

    • Sự tiết lộ, sự phơi bày: "revealing" (hiếm khi dùng) chỉ hành động hoặc quá trình làm cho điều đó trở nên rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Her dress was scanty and revealing. (Chiếc váy của ấy mỏng manh hở hang.)
    • That was a revealing comment about his true feelings. (Đó một nhận xét lộ về cảm xúc thật của anh ta.)
  • Danh từ:

    • The revealing of the secret caused a scandal. (Việc tiết lộ bí mật đã gây ra một vụ bê bối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a revealing moment": một khoảnh khắc bộc lộ.

    • The interview had a revealing moment when the politician admitted his mistake. (Cuộc phỏng vấn một khoảnh khắc bộc lộ khi chính trị gia thừa nhận sai lầm của mình.)
  • "a revealing look": một cái nhìn tiết lộ.

    • She gave him a revealing look that showed her distrust. ( ấy nhìn anh ta với một cái nhìn tiết lộ sự ngờ vực của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Reveal (động từ): tiết lộ, phơi bày.

    • He refused to reveal the source of his information. (Anh ta từ chối tiết lộ nguồn tin của mình.)
  • Revealed (tính từ): đã được tiết lộ.

    • The revealed truth shocked everyone. (Sự thật đã được tiết lộ khiến mọi người sốc.)
  • Revelation (danh từ): sự tiết lộ, điều được tiết lộ.

    • The book was a revelation about her childhood. (Cuốn sách một sự tiết lộ về tuổi thơ của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Telling (tính từ): ý nghĩa, lộ.
    • His silence was more telling than words. (Sự im lặng của anh ta còn lộ nhiều hơn lời nói.)
  • Telltale (tính từ): để lộ, tố giác.
    • The telltale marks on the wall showed where the picture had hung. (Những vết để lộ trên tường cho thấy nơi bức tranh từng được treo.)
  • Exposing (tính từ): phơi bày.
    • The documentary was exposing the corruption in the government. (Bộ phim tài liệu đã phơi bày sự tham nhũng trong chính phủ.)
Thành ngữ liên quan
  • To be revealing about something: tiết lộ điều đó.
    • Her diary was revealing about her private life. (Nhật ký của ấy đã tiết lộ về cuộc sống riêng tư của .)
  • To have a revealing effect: tác động bộc lộ.
    • The crisis had a revealing effect on his leadership skills. (Cuộc khủng hoảng đã tác động bộc lộ kỹ năng lãnh đạo của anh ta.)