revelation of saint john the divine

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sách Khải Huyền của Thánh Gioan: "The Revelation of Saint John the Divine" cuốn sách cuối cùng của Tân Ước trong Kinh Thánh Đốc. Sách này chứa đựng những khải tượng về thiên đàng, các cuộc xung đột giữa thiện ác, sự kết thúc của thế giới. Tác phẩm được cho do Thánh Gioan Tông đồ viết.

dụ sử dụng
  • (Sách Khải Huyền của Thánh Gioan một cuốn sách mang tính biểu tượng cao về ngày tận thế.)
  • (Các học giả thường tranh luận về cách giải thích các khải tượng trong Sách Khải Huyền của Thánh Gioan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Book of Revelation": Tên gọi khác phổ biến hơn của "Revelation of Saint John the Divine".

    • The Book of Revelation is the final book of the Bible. (Sách Khải Huyền cuốn sách cuối cùng của Kinh Thánh.)
  • "Apocalypse of John": Một tên gọi khác, nhấn mạnh tính chất khải huyền (apocalyptic) của sách.

    • The Apocalypse of John describes the end of the world. (Sách Khải Huyền của Gioan mô tả sự kết thúc của thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Revelation (n): sự mặc khải, tiết lộ (một thuật ngữ chung, không chỉ riêng sách Kinh Thánh).

    • The revelation of the truth surprised everyone. (Sự tiết lộ sự thật đã làm mọi người ngạc nhiên.)
  • Apocalyptic (adj): thuộc về ngày tận thế, mang tính khải huyền.

    • The apocalyptic visions in the book are very vivid. (Các khải tượng về ngày tận thế trong sách rất sống động.)
Từ đồng nghĩa
  • The Apocalypse: Sách Khải Huyền (thường dùng như một tên gọi tắt).
  • The Book of Revelation: Sách Khải Huyền (tên gọi phổ biến nhất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Reveal to: tiết lộ cho (ai đó).

    • The angel revealed the prophecies to John. (Thiên thần đã tiết lộ những lời tiên tri cho Gioan.)
  • Write down: viết xuống (thường dùng khi nói về việc chép lại khải tượng).

    • John was instructed to write down what he saw. (Gioan được chỉ dẫn để viết xuống những ông thấy.)
Thành ngữ liên quan
  • A revelation: một điều bất ngờ, một sự mặc khải (nghĩa bóng).
    • Her speech was a revelation to everyone. (Bài phát biểu của ấy một điều bất ngờ đối với mọi người.)