revelatory
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mang tính tiết lộ, bộc lộ: "revelatory" mô tả điều gì đó làm lộ ra hoặc hé lộ một sự thật, thông tin, hoặc bản chất trước đây bị che giấu hoặc không rõ ràng.
- Mang tính tiên tri, báo hiệu: Trong một số ngữ cảnh, "revelatory" có thể chỉ điều gì đó báo hiệu sự thay đổi lớn, thường mang sắc thái bi quan (như sự hủy diệt hoặc kết cục tất yếu).
Ví dụ sử dụng
Mang tính tiết lộ:
- Her speech was revelatory, exposing the corruption within the company. (Bài phát biểu của cô ấy mang tính tiết lộ, phơi bày sự tham nhũng trong công ty.)
- The documentary offered a revelatory insight into the artist's life. (Bộ phim tài liệu đã mang đến một cái nhìn mang tính tiết lộ về cuộc đời của người nghệ sĩ.)
Mang tính tiên tri:
- The dark clouds were revelatory of the coming storm. (Những đám mây đen là dấu hiệu báo trước cơn bão sắp tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"revelatory of something": thường đi kèm giới từ "of" để chỉ điều được tiết lộ.
- His actions were revelatory of his true intentions. (Hành động của anh ta đã tiết lộ ý định thực sự của mình.)
"revelatory moment/experience": khoảnh khắc hoặc trải nghiệm làm thay đổi nhận thức.
- Reading that book was a revelatory experience for me. (Đọc cuốn sách đó là một trải nghiệm mang tính khai sáng đối với tôi.)
Biến thể và từ gần giống
Revelation (danh từ): sự tiết lộ, điều được tiết lộ.
- The revelation shocked everyone in the room. (Sự tiết lộ đã gây sốc cho mọi người trong phòng.)
Reveal (động từ): tiết lộ, phơi bày.
- She decided to reveal the truth. (Cô ấy quyết định tiết lộ sự thật.)
Từ đồng nghĩa
Disclosing: mang tính tiết lộ, công bố.
- The disclosing report changed public opinion. (Báo cáo mang tính tiết lộ đã thay đổi dư luận.)
Prophetic: mang tính tiên tri.
- His prophetic words came true years later. (Những lời tiên tri của ông đã trở thành sự thật nhiều năm sau.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "revelatory", nhưng có thể dùng:
- Reveal itself: tự bộc lộ ra.
- The truth will reveal itself in time. (Sự thật sẽ tự bộc lộ theo thời gian.)
Thành ngữ liên quan
Come to light: được tiết lộ, lộ ra.
- New evidence has come to light in the case. (Bằng chứng mới đã được tiết lộ trong vụ án.)
Lay bare: phơi bày hoàn toàn.
- The investigation laid bare the company's illegal activities. (Cuộc điều tra đã phơi bày hoàn toàn các hoạt động bất hợp pháp của công ty.)