revenant
Định nghĩa
Danh từ:
- Người đã chết trở về: "revenant" chỉ một người đã chết nhưng quay trở lại từ cõi chết, thường là dưới dạng ma quỷ hoặc hồn ma.
- Người trở về sau một thời gian dài vắng mặt: "revenant" cũng chỉ một người trở về sau một thời gian dài xa cách, đặc biệt là sau khi được cho là đã mất tích hoặc chết.
Tính từ:
- Trở về từ cõi chết: "revenant" mô tả một thứ gì đó (như ma, hồn) đã quay trở lại sau khi chết.
- Liên quan đến người trở về: "revenant" cũng dùng để chỉ những thứ liên quan đến đặc điểm hoặc hành động của một người trở về sau thời gian dài vắng mặt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The old castle was said to be haunted by a revenant. (Lâu đài cổ được cho là bị ám bởi một hồn ma trở về từ cõi chết.)
- After ten years in exile, he returned as a revenant to his homeland. (Sau mười năm lưu vong, anh ấy trở về quê hương như một người đã mất tích bấy lâu.)
Tính từ:
- The revenant shrieks and groans filled the night air. (Những tiếng rên rỉ và la hét của hồn ma trở về vang vọng trong không khí đêm.)
- His revenant appearance shocked everyone who thought he was dead. (Vẻ ngoài như người trở về từ cõi chết của anh ấy khiến mọi người kinh ngạc, vì họ tưởng anh đã chết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a revenant ghost": hồn ma trở về từ cõi chết.
- The legend speaks of a revenant ghost that wanders the battlefield. (Truyền thuyết kể về một hồn ma trở về lang thang trên chiến trường.)
"revenant themes": chủ đề liên quan đến sự trở về từ cõi chết (trong văn học, phim ảnh).
- The movie explores revenant themes of loss and resurrection. (Bộ phim khám phá các chủ đề về sự trở về từ cõi chết, như mất mát và phục sinh.)
Biến thể và từ gần giống
Revenance (danh từ): trạng thái hoặc hành động trở về từ cõi chết (ít dùng).
- The concept of revenance is central to many ghost stories. (Khái niệm về sự trở về từ cõi chết là trung tâm của nhiều câu chuyện ma.)
Revenant-like (tính từ): giống như một người trở về từ cõi chết.
- His pale, revenant-like appearance frightened the children. (Vẻ ngoài nhợt nhạt, giống như người trở về từ cõi chết của anh ta khiến lũ trẻ sợ hãi.)
Từ đồng nghĩa
- Ghost: hồn ma, linh hồn (thường chỉ chung các loại ma).
- Specter: bóng ma, hình ảnh ma quái (thường mang tính đe dọa).
- Returner: người trở về (dùng trong ngữ cảnh thông thường, không mang yếu tố siêu nhiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "revenant", vì đây là danh từ/tính từ cụ thể.)
Thành ngữ liên quan
- Return from the dead: trở về từ cõi chết (thành ngữ tương đương với khái niệm "revenant").
- After the accident, he felt like a revenant, as if he had returned from the dead. (Sau tai nạn, anh ấy cảm thấy như một người trở về từ cõi chết.)