revenue enhancement

Định nghĩa

Danh từ:
- Sự tăng thu ngân sách: "Revenue enhancement" một thuật ngữ trang trọng hoặc uyển ngữ, chỉ việc tăng thu nhập cho chính phủ thông qua các biện pháp như thuế, phí, hoặc các khoản thu khác từ cá nhân, tài sản, hoặc hoạt động kinh tế để hỗ trợ ngân sách nhà nước.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ đã công bố một chính sách mới về tăng thu ngân sách để tài trợ cho các dịch vụ công.)
  • (Các nhà phê bình cho rằng tăng thu ngân sách thường đồng nghĩa với việc tăng thuế cho tầng lớp trung lưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Revenue enhancement strategy": chiến lược tăng thu ngân sách, thường được dùng trong bối cảnh kinh tế hoặc chính sách công.

    • The city council is developing a revenue enhancement strategy to address the budget deficit. (Hội đồng thành phố đang xây dựng một chiến lược tăng thu ngân sách để giải quyết thâm hụt ngân sách.)
  • "Revenue enhancement measure": biện pháp tăng thu ngân sách, như tăng thuế hoặc phí.

    • New revenue enhancement measures include a higher sales tax on luxury goods. (Các biện pháp tăng thu ngân sách mới bao gồm tăng thuế doanh thu đối với hàng xa xỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Revenue (danh từ): doanh thu, thu nhập (của chính phủ hoặc doanh nghiệp).
    • Tax revenue is a major source of government income. (Thu thuế nguồn thu nhập chính của chính phủ.)
  • Enhancement (danh từ): sự tăng cường, cải thiện.
    • The enhancement of public transport will benefit everyone. (Việc cải thiện giao thông công cộng sẽ lợi cho mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Tax increase: tăng thuế (một dạng cụ thể của tăng thu ngân sách).
  • Revenue generation: tạo ra doanh thu (thường dùng trong kinh doanh, nhưng cũng có thể áp dụng cho chính phủ).
  • Fiscal improvement: cải thiện tài chính (mang tính trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bring in revenue: mang lại doanh thu.
    • The new tax law is expected to bring in significant revenue. (Luật thuế mới dự kiến sẽ mang lại doanh thu đáng kể.)
  • Raise revenue: huy động doanh thu.
    • The government aims to raise revenue through higher tariffs. (Chính phủ nhằm mục đích huy động doanh thu thông qua thuế quan cao hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • "A necessary evil": một điều xấu cần thiết (thường dùng để chỉ thuế hoặc các biện pháp tăng thu ngân sách).
    • Many people view revenue enhancement as a necessary evil for maintaining public services. (Nhiều người coi việc tăng thu ngân sách một điều xấu cần thiết để duy trì các dịch vụ công.)