reverberating
Định nghĩa
Tính từ: Vang dội, âm vang, ngân vang. "Reverberating" miêu tả một âm thanh được lặp lại hoặc phản xạ nhiều lần, tạo ra hiệu ứng âm thanh kéo dài và mạnh mẽ, thường là trong một không gian kín hoặc rộng lớn. Từ này nhấn mạnh sự cộng hưởng và sức mạnh của âm thanh.
Ví dụ sử dụng
- (Âm thanh vang dội của chuông nhà thờ có thể nghe thấy khắp cả thung lũng.)
- (Tiếng cười âm vang của anh ấy lấp đầy hội trường trống rỗng.)
- (Tiếng sấm to đến mức tạo ra một tiếng vang ngân vang trên núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A reverberating silence": Sự im lặng vang dội (một cách ẩn dụ để chỉ sự im lặng nặng nề, có sức nặng như âm thanh).
- After his shocking announcement, there was a reverberating silence in the room. (Sau tuyên bố gây sốc của anh ấy, một sự im lặng vang dội bao trùm căn phòng.)
"Reverberating impact/effect": Tác động vang dội (thường dùng theo nghĩa bóng, chỉ ảnh hưởng sâu rộng, kéo dài).
- The policy change had a reverberating effect on the entire economy. (Sự thay đổi chính sách đã có một tác động vang dội lên toàn bộ nền kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Reverberate (Động từ): Vang dội, ngân vang.
- The sound of the explosion reverberated through the canyon. (Âm thanh của vụ nổ vang dội qua hẻm núi.)
- Reverberation (Danh từ): Sự vang dội, tiếng vang.
- The reverberation of the music lasted for several seconds. (Sự vang dội của âm nhạc kéo dài vài giây.)
- Reverberant (Tính từ): Vang dội, có tiếng vang (ít dùng hơn "reverberating").
- The reverberant acoustics of the cave made every whisper audible. (Âm học vang dội của hang động khiến mọi lời thì thầm đều nghe được.)
Từ đồng nghĩa
- Resonant (adj): Cộng hưởng, vang dội (nhấn mạnh sự rõ ràng và mạnh mẽ của âm thanh).
- Echoing (adj): Vang vọng (nhấn mạnh sự lặp lại của âm thanh).
- Ringing (adj): Ngân vang (thường dùng cho âm thanh kim loại hoặc chuông).
- Booming (adj): Ầm vang (thường dùng cho âm thanh trầm, mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Reverberate through: Vang dội xuyên qua (một không gian hoặc thời gian).
- The news reverberated through the entire community. (Tin tức vang dội khắp cả cộng đồng.)
- Reverberate with: Vang dội với (một âm thanh cụ thể).
- The hall reverberated with applause. (Hội trường vang dội với tiếng vỗ tay.)
Thành ngữ liên quan
- To make a reverberating impact: Tạo ra một tác động vang dội (thường dùng trong bối cảnh xã hội, chính trị hoặc văn hóa).
- Her speech made a reverberating impact on the audience. (Bài phát biểu của cô ấy đã tạo ra một tác động vang dội lên khán giả.)