reverberatory furnace
Định nghĩa
Danh từ: Lò phản xạ nhiệt (reverberatory furnace) là một loại lò công nghiệp trong đó vật liệu được xử lý được làm nóng gián tiếp nhờ ngọn lửa hướng vào mái và tường của lò. Ngọn lửa không tiếp xúc trực tiếp với vật liệu mà nhiệt được phản xạ từ các bề mặt của lò xuống vật liệu.
Ví dụ sử dụng
- (Lò phản xạ nhiệt thường được sử dụng trong quá trình nấu chảy đồng và thiếc.)
- (Các kỹ sư đã thiết kế một lò phản xạ nhiệt mới để cải thiện hiệu suất năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Reverberatory furnace thường được dùng trong ngành luyện kim để tách kim loại khỏi quặng. Quá trình này được gọi là "reverberatory smelting" (nấu chảy bằng lò phản xạ).
- The reverberatory smelting process requires precise temperature control. (Quá trình nấu chảy bằng lò phản xạ đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Furnace (danh từ): lò nung, lò luyện.
- The furnace operates at extremely high temperatures. (Lò nung hoạt động ở nhiệt độ cực cao.)
- Reverberatory (tính từ): phản xạ (nhiệt), thuộc về sự phản xạ.
- The reverberatory effect is crucial in this type of furnace. (Hiệu ứng phản xạ là rất quan trọng trong loại lò này.)
Từ đồng nghĩa
- Reflective furnace: lò phản xạ (một cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
- Indirect heating furnace: lò gia nhiệt gián tiếp (nhấn mạnh vào phương thức làm nóng).
Các cụm từ liên quan
- Reverberatory smelting: nấu chảy bằng lò phản xạ.
- Reverberatory smelting is a traditional method for producing copper. (Nấu chảy bằng lò phản xạ là một phương pháp truyền thống để sản xuất đồng.)
- Reverberatory furnace design: thiết kế lò phản xạ nhiệt.
- Modern reverberatory furnace design focuses on reducing fuel consumption. (Thiết kế lò phản xạ nhiệt hiện đại tập trung vào việc giảm tiêu thụ nhiên liệu.)