revered
Định nghĩa
Tính từ:
- Được tôn kính, được kính trọng sâu sắc: "revered" mô tả một người hoặc vật được người khác ngưỡng mộ và tôn trọng một cách đặc biệt, thường vì phẩm chất đạo đức, trí tuệ, hoặc vai trò quan trọng trong xã hội, tôn giáo, hoặc lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- (Người thầy được tôn kính đã dành nhiều thập kỷ để giáo dục nhiều thế hệ học sinh.)
- (Trong nhiều nền văn hóa, người cao tuổi được tôn kính vì sự khôn ngoan và kinh nghiệm của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a revered figure": một nhân vật được kính trọng, thường dùng trong bối cảnh tôn giáo, chính trị, hoặc học thuật.
- Gandhi is a revered figure in the history of India's independence. (Gandhi là một nhân vật được tôn kính trong lịch sử giành độc lập của Ấn Độ.)
"revered as": được tôn kính như là (một danh hiệu, vai trò).
- She is revered as a pioneer in the field of medicine. (Bà ấy được tôn kính như một người tiên phong trong lĩnh vực y học.)
Biến thể và từ gần giống
- Revere (động từ): tôn kính, kính trọng sâu sắc.
- They revere their ancestors through annual ceremonies. (Họ tôn kính tổ tiên qua các nghi lễ hàng năm.)
- Reverence (danh từ): sự tôn kính, lòng kính trọng.
- The students showed great reverence for their professor. (Các sinh viên thể hiện sự tôn kính lớn đối với giáo sư của họ.)
- Reverential (tính từ): mang tính tôn kính, thể hiện sự kính trọng.
- He spoke in a reverential tone about the ancient temple. (Anh ấy nói với giọng điệu tôn kính về ngôi đền cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Venerated: được tôn thờ, kính trọng (thường mang sắc thái tôn giáo).
- Esteemed: được quý trọng, đánh giá cao.
- Honored: được vinh danh, kính trọng.
Thành ngữ liên quan
- "to hold someone in reverence": giữ ai đó trong lòng tôn kính.
- The community holds the founder in deep reverence. (Cộng đồng giữ người sáng lập trong lòng tôn kính sâu sắc.)
- "revered memory": ký ức được tôn kính (thường dùng khi nói về người đã khuất).
- We honor the revered memory of our ancestors. (Chúng tôi tôn vinh ký ức được tôn kính của tổ tiên chúng tôi.)