reverse gear

Định nghĩa

Danh từ: "reverse gear" một bộ phận trong hệ thống truyền động của máy móc (đặc biệt xe cộ), chức năng làm cho chuyển động của máy đảo ngược lại so với hướng di chuyển thông thường. Khi được kích hoạt, cho phép phương tiện hoặc máy móc di chuyển lùi.

dụ sử dụng
  • (Người lái xe chuyển sang số lùi để lùi ra khỏi chỗ đỗ xe.)
  • (Nếu bạn nghe thấy tiếng rít khi vào số lùi, có thể vấn đề khí.)
  • (Số lùi của xe nằm cạnh số một trong hộp số sàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put/engage reverse gear" : gài số lùi, đưa xe vào số lùi.
    • He carefully put the car into reverse gear and checked the mirrors. (Anh ấy cẩn thận gài số lùi kiểm tra gương chiếu hậu.)
  • "in reverse gear" : đangtrạng thái lùi, đang chạy lùi.
    • The truck was moving in reverse gear across the construction site. (Chiếc xe tải đang di chuyển lùi qua công trường xây dựng.)
Biến thể từ gần giống
  • Reverse (danh từ/động từ/tính từ): sự lùi, đảo ngược, đảo chiều.
    • Put the car in reverse. (Vào số lùi.) — viết tắt của "reverse gear".
  • Gear (danh từ): bánh răng, số (trong hộp số).
    • First gear, second gear, reverse gear. (Số một, số hai, số lùi.)
  • Reversing (động từ hiện tại phân từ): hành động lùi xe.
    • Reversing requires careful observation. (Lùi xe đòi hỏi phải quan sát cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Backup gear: số lùi (ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
    • Engage the backup gear to move backward. (Gài số lùi để di chuyển ngược lại.)
  • Retro gear (hiếm): số lùi (thuật ngữ kỹ thuật cổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Back up: lùi xe (hành động sử dụng reverse gear).
    • Please back up slowly into the driveway. (Làm ơn lùi xe từ từ vào đường lái xe.)
  • Reverse out: lùi ra khỏi (một vị trí).
    • She reversed out of the garage. ( ấy lùi xe ra khỏi nhà để xe.)
Thành ngữ liên quan
  • Put something into reverse: đảo ngược tình thế, thay đổi hướng đi (nghĩa bóng).
    • The company put its expansion plans into reverse due to financial losses. (Công ty đã đảo ngược kế hoạch mở rộng do thua lỗ tài chính.)
  • Go into reverse: bắt đầu di chuyển lùi hoặc suy giảm (nghĩa đen bóng).
    • The economy went into reverse after the crisis. (Nền kinh tế bắt đầu suy giảm sau cuộc khủng hoảng.)
reverse gear
The driver shifts into reverse gear to back out of the parking space.