reverse osmosis

Định nghĩa

Danh từ: Phương pháp thẩm thấu ngược (một kỹ thuật lọc nước hoặc dung dịch) - Trong hóa học kỹ thuật, "reverse osmosis" một quy trình tách chất lỏng, trong đó dung môi (thường nước) đi qua một màng bán thấm theo hướng ngược lại với thẩm thấu tự nhiên. Điều này xảy ra khi áp suất thủy tĩnh tác động lên dung dịch lớn hơn áp suất thẩm thấu, giúp loại bỏ các tạp chất, ion, hoặc vi sinh vật.

dụ sử dụng
  • (Thẩm thấu ngược thường được sử dụng để sản xuất nước uống tinh khiết từ nước biển.)
  • (Phòng thí nghiệm sử dụng thẩm thấu ngược để loại bỏ chất gây ô nhiễm khỏi dung môi.)
  • (Một hệ thống thẩm thấu ngược có thể lọc ra kim loại nặng vi khuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "reverse osmosis membrane": màng thẩm thấu ngược (bộ phận chính trong hệ thống).
    • The reverse osmosis membrane requires regular cleaning to maintain efficiency. (Màng thẩm thấu ngược cần được vệ sinh thường xuyên để duy trì hiệu suất.)
  • "reverse osmosis plant": nhà máy thẩm thấu ngược (cơ sở sản xuất nước tinh khiết quy mô lớn).
    • The city built a new reverse osmosis plant to address water shortages. (Thành phố đã xây dựng một nhà máy thẩm thấu ngược mới để giải quyết tình trạng thiếu nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Osmosis (n): thẩm thấu (quá trình tự nhiên dung môi di chuyển qua màng bán thấm từ vùng nồng độ thấp đến vùng nồng độ cao).
  • Osmotic pressure (n): áp suất thẩm thấu (áp suất cần thiết để ngăn chặn quá trình thẩm thấu).
  • Membrane (n): màng (lớp vật liệu mỏng cho phép một số chất đi qua).
Từ đồng nghĩa
  • Filtration system: hệ thống lọc (mô tả chung các phương pháp lọc, bao gồm cả thẩm thấu ngược).
  • Desalination: khử muối (quá trình loại bỏ muối khỏi nước biển, thường dùng thẩm thấu ngược).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "reverse osmosis", nhưng có thể dùng: - Filter out: lọc ra (loại bỏ tạp chất). - The system filters out impurities using reverse osmosis. (Hệ thống lọc ra tạp chất bằng thẩm thấu ngược.) - Pass through: đi qua (chất lỏng di chuyển qua màng). - Water passes through the membrane under high pressure. (Nước đi qua màng dưới áp suất cao.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "reverse osmosis", nhưng thuật ngữ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh kỹ thuật công nghiệp.

reverse osmosis
A scientist demonstrates reverse osmosis in a laboratory.