reverse split

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chia nhỏ cổ phiếu ngược: "reverse split" một hành động tài chính trong đó một công ty giảm số lượng cổ phiếu đang lưu hành không làm thay đổi tổng giá trị vốn chủ sở hữu của cổ đông. Nói cách khác, giá trị mỗi cổ phiếu tăng lên tương ứng với số lượng cổ phiếu giảm đi.
dụ sử dụng
  • (Công ty đã công bố một đợt chia nhỏ cổ phiếu ngược theo tỷ lệ 1:10 để tăng giá cổ phiếu của mình.)
  • (Sau đợt chia nhỏ cổ phiếu ngược, số lượng cổ phiếu đang lưu hành giảm từ 100 triệu xuống còn 10 triệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to execute a reverse split": thực hiện một đợt chia nhỏ cổ phiếu ngược.

    • The board voted to execute a reverse split to comply with exchange listing requirements. (Hội đồng quản trị đã bỏ phiếu để thực hiện một đợt chia nhỏ cổ phiếu ngược nhằm đáp ứng các yêu cầu niêm yết của sàn giao dịch.)
  • "reverse split ratio": tỷ lệ chia nhỏ ngược ( dụ: 1:5, 1:10).

    • A reverse split ratio of 1-for-5 means every five old shares become one new share. (Tỷ lệ chia nhỏ ngược 1:5 có nghĩa cứ năm cổ phiếu trở thành một cổ phiếu mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Reverse stock split (cụm danh từ): tên gọi đầy đủ của "reverse split".

    • A reverse stock split is often used to avoid delisting from a stock exchange. (Một đợt chia nhỏ cổ phiếu ngược thường được sử dụng để tránh bị hủy niêm yết khỏi sàn giao dịch chứng khoán.)
  • Stock split (danh từ): chia nhỏ cổ phiếu thuận (tăng số lượng cổ phiếu, giảm giá mỗi cổ phiếu).

    • Unlike a reverse split, a stock split increases the number of shares. (Không giống như chia nhỏ cổ phiếu ngược, chia nhỏ cổ phiếu thuận làm tăng số lượng cổ phiếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Share consolidation: hợp nhất cổ phiếu (thuật ngữ tương tự trong tài chính).
    • Share consolidation is another term for a reverse split. (Hợp nhất cổ phiếu một thuật ngữ khác cho chia nhỏ cổ phiếu ngược.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Reverse out: đảo ngược (một hành động hoặc quá trình).
    • The company reversed out the effects of the reverse split by issuing new shares. (Công ty đã đảo ngược tác động của đợt chia nhỏ cổ phiếu ngược bằng cách phát hành cổ phiếu mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Split the difference: chia đều sự khác biệt (không liên quan trực tiếp đến tài chính, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh thương lượng).
    • They decided to split the difference and agree on a middle price. (Họ quyết định chia đều sự khác biệt đồng ý với một mức giá trung bình.)
reverse split
A company announces a reverse split to its shareholders.