reverse transcriptase
A scientist studies the action of reverse transcriptase in a laboratory diagram.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Enzyme phiên mã ngược: "reverse transcriptase" là một loại enzyme (polymerase) có khả năng xúc tác quá trình tổng hợp DNA từ khuôn mẫu RNA. Enzyme này đặc biệt phổ biến ở các retrovirus (virus có vật liệu di truyền là RNA).
Ví dụ sử dụng
- (Enzyme phiên mã ngược là thiết yếu cho sự nhân lên của virus HIV.)
- (Các nhà khoa học sử dụng enzyme phiên mã ngược trong các kỹ thuật phòng thí nghiệm như RT-PCR.)
Các cách sử dụng nâng cao
"reverse transcriptase activity": hoạt tính của enzyme phiên mã ngược.
- The drug inhibits the reverse transcriptase activity of the virus. (Thuốc ức chế hoạt tính phiên mã ngược của virus.)
"reverse transcriptase inhibitors": chất ức chế enzyme phiên mã ngược (một nhóm thuốc kháng virus).
- Reverse transcriptase inhibitors are a key class of antiretroviral drugs. (Các chất ức chế enzyme phiên mã ngược là một nhóm thuốc kháng retrovirus quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Transcriptase (n): enzyme phiên mã (nói chung, có thể là phiên mã RNA từ DNA).
- DNA polymerase (n): enzyme tổng hợp DNA từ khuôn mẫu DNA (khác với reverse transcriptase dùng RNA làm khuôn).
Từ đồng nghĩa
- RNA-dependent DNA polymerase: polymerase phụ thuộc RNA tổng hợp DNA (mô tả chức năng chính xác hơn của enzyme này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho thuật ngữ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "reverse transcriptase".