reverse transcriptase

reverse transcriptase

A scientist studies the action of reverse transcriptase in a laboratory diagram.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Enzyme phiên ngược: "reverse transcriptase" một loại enzyme (polymerase) khả năng xúc tác quá trình tổng hợp DNA từ khuôn mẫu RNA. Enzyme này đặc biệt phổ biếncác retrovirus (virus vật liệu di truyền RNA).
dụ sử dụng
  • (Enzyme phiên ngược thiết yếu cho sự nhân lên của virus HIV.)
  • (Các nhà khoa học sử dụng enzyme phiên ngược trong các kỹ thuật phòng thí nghiệm như RT-PCR.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "reverse transcriptase activity": hoạt tính của enzyme phiên ngược.

    • The drug inhibits the reverse transcriptase activity of the virus. (Thuốc ức chế hoạt tính phiên ngược của virus.)
  • "reverse transcriptase inhibitors": chất ức chế enzyme phiên ngược (một nhóm thuốc kháng virus).

    • Reverse transcriptase inhibitors are a key class of antiretroviral drugs. (Các chất ức chế enzyme phiên ngược một nhóm thuốc kháng retrovirus quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Transcriptase (n): enzyme phiên (nói chung, có thể phiên RNA từ DNA).
  • DNA polymerase (n): enzyme tổng hợp DNA từ khuôn mẫu DNA (khác với reverse transcriptase dùng RNA làm khuôn).
Từ đồng nghĩa
  • RNA-dependent DNA polymerase: polymerase phụ thuộc RNA tổng hợp DNA (mô tả chức năng chính xác hơn của enzyme này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho thuật ngữ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "reverse transcriptase".