reversing thermometer
Định nghĩa
Danh từ: Nhiệt kế đảo chiều là một loại nhiệt kế được thiết kế đặc biệt để ghi lại nhiệt độ ở các vùng nước sâu, thường được sử dụng trong hải dương học. Khi được kéo lên từ độ sâu, nhiệt kế này sẽ "đảo chiều" (tự động khóa lại) để giữ nguyên chỉ số nhiệt độ tại thời điểm đo, tránh bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi nhiệt độ khi di chuyển lên mặt nước.
Ví dụ sử dụng
- (Các nhà khoa học đã thả một nhiệt kế đảo chiều để đo nhiệt độ ở độ sâu 500 mét.)
- (Một nhiệt kế đảo chiều là thiết yếu để có các chỉ số nhiệt độ nước sâu chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to attach a reversing thermometer to a Nansen bottle": gắn nhiệt kế đảo chiều vào chai Nansen (một thiết bị lấy mẫu nước biển).
- The oceanographer attached a reversing thermometer to the Nansen bottle to record temperature at the sampling depth. (Nhà hải dương học đã gắn một nhiệt kế đảo chiều vào chai Nansen để ghi lại nhiệt độ tại độ sâu lấy mẫu.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhiệt kế (thermometer): thiết bị đo nhiệt độ nói chung.
- Nhiệt kế đảo chiều (reversing thermometer): loại nhiệt kế cụ thể, không có biến thể khác.
Từ đồng nghĩa
- Nhiệt kế sâu (deep-sea thermometer): một tên gọi khác, nhấn mạnh ứng dụng của nhiệt kế này.
- Nhiệt kế khóa (locking thermometer): nhấn mạnh cơ chế khóa chỉ số khi đảo chiều.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To reverse (a thermometer): đảo chiều (nhiệt kế) – hành động kích hoạt cơ chế khóa của nhiệt kế.
- The technician reversed the thermometer before pulling it up from the water. (Kỹ thuật viên đã đảo chiều nhiệt kế trước khi kéo nó lên khỏi nước.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "reversing thermometer" do đây là thuật ngữ chuyên ngành hẹp.