reversionist

reversionist

A patient in therapy discusses their struggle with reversionist tendencies.

Định nghĩa

Danh từ: Người tái diễn, người tái phạm (thói quen hoặc hành vi không mong muốn trước đây).

dụ sử dụng
  • (Sau nhiều năm ăn uống lành mạnh, anh ấy trở thành người tái diễn bắt đầu tiêu thụ đồ ăn vặt trở lại.)
  • (Nhà trị liệu đã giúp bệnh nhân tránh trở thành người tái phạm bằng cách củng cố các thói quen tích cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a reversionist in one's behavior": tái diễn trong hành vi của ai đó.

    • Despite his promises, he is a reversionist in his smoking habit. (Bất chấp lời hứa, anh ấy người tái phạm thói quen hút thuốc.)
  • "to act as a reversionist": hành động như một kẻ tái phạm.

    • After the diet, she acted as a reversionist and binged on sweets. (Sau chế độ ăn kiêng, ấy hành động như một kẻ tái phạm ăn vô độ đồ ngọt.)
Biến thể từ gần giống
  • Reversion (danh từ): sự tái diễn, sự trở lại trạng thái .

    • The reversion to old habits is a common challenge in recovery. (Sự tái diễn các thói quen một thách thức phổ biến trong quá trình phục hồi.)
  • Reversionary (tính từ): thuộc về sự tái diễn, tính chất trở lại.

    • The reversionary tendency was evident in his frequent relapses. (Xu hướng tái diễn rõ ràng qua những lần tái phát thường xuyên của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Relapser: người tái phát (thường dùng trong y học hoặc nghiện ngập).

    • He is a relapser who struggles to maintain sobriety. (Anh ấy người tái phát, luôn gặp khó khăn trong việc duy trì sự tỉnh táo.)
  • Backslider: người thụt lùi (về mặt đạo đức hoặc tinh thần).

    • The church warned against being a backslider in faith. (Nhà thờ cảnh báo về việc trở thành người thụt lùi trong đức tin.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lapse into: rơi vào (trạng thái hoặc thói quen ).

    • He lapsed into his old habit of procrastination. (Anh ấy rơi vào thói quen trì hoãn của mình.)
  • Fall back into: trở lại (thói quen xấu).

    • She fell back into smoking after months of quitting. ( ấy trở lại hút thuốc sau nhiều tháng bỏ thuốc.)
Thành ngữ liên quan
  • Old habits die hard: thói quen khó bỏ.
    • Even after quitting, he became a reversionist because old habits die hard. (Ngay cả sau khi bỏ, anh ấy trở thành người tái phạm thói quen khó bỏ.)