review copy

review copy

A journalist receives a review copy of a new novel.

Định nghĩa

Danh từ: "review copy" một bản sao của một cuốn sách mới xuất bản được gửi đi để phê bình, đánh giá cho một nhà văn hoặc tạp chí định kỳ. Đây thường bản miễn phí do nhà xuất bản cung cấp với mục đích quảng bá, nhằm thu hút các bài đánh giá chuyên môn hoặc công khai.

dụ sử dụng
  • (Nhà xuất bản đã gửi một bản sao đánh giá của cuốn tiểu thuyết cho một số nhà phê bình văn học.)
  • ( ấy đã nhận được một bản sao đánh giá của cuốn sách nấu ăn viết một bài phê bình chi tiết cho blog của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Advance review copy": bản sao đánh giá trước khi phát hành chính thức, thường được gửi để tạo dư luận hoặc đánh giá sớm.

    • The author signed advance review copies for influential book reviewers. (Tác giả đã tặng các bản sao đánh giá trước phát hành cho những người phê bình sách ảnh hưởng.)
  • "Digital review copy": bản sao đánh giá dưới dạng kỹ thuật số ( dụ: PDF, ePub) thay vì bản in.

    • Many publishers now offer digital review copies to save on printing costs. (Nhiều nhà xuất bản hiện nay cung cấp bản sao đánh giá kỹ thuật số để tiết kiệm chi phí in ấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Reviewer (n): người phê bình, người đánh giá.

    • The reviewer gave the book a glowing review after reading the review copy. (Người phê bình đã dành lời khen ngợi cho cuốn sách sau khi đọc bản sao đánh giá.)
  • Review (n): bài phê bình, bài đánh giá.

    • The review of the novel was based on the review copy sent by the publisher. (Bài phê bình cuốn tiểu thuyết dựa trên bản sao đánh giá do nhà xuất bản gửi.)
Từ đồng nghĩa
  • Advance copy: bản sao trước phát hành (thường dùng trong xuất bản).
  • Complimentary copy: bản sao miễn phí (có thể không nhất thiết dành cho mục đích đánh giá).
Các cụm từ liên quan
  • Send a review copy: gửi một bản sao đánh giá.

    • The editor decided to send a review copy to the magazine's book section. (Biên tập viên quyết định gửi một bản sao đánh giá đến mục sách của tạp chí.)
  • Request a review copy: yêu cầu một bản sao đánh giá.

    • Bloggers often request a review copy from publishers to feature new books. (Các blogger thường yêu cầu bản sao đánh giá từ nhà xuất bản để giới thiệu sách mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Not applicable: "review copy" thuật ngữ chuyên ngành, không thành ngữ phổ biến. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh xuất bản, có thể dùng cụm "in the hands of reviewers" (trong tay người phê bình) để chỉ giai đoạn gửi bản sao đánh giá.
    • Once the review copy is in the hands of reviewers, the publisher waits for feedback. (Một khi bản sao đánh giá nằm trong tay người phê bình, nhà xuất bản chờ đợi phản hồi.)