revised

revised

The author submitted a revised manuscript to the publisher.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được sửa đổi, được hiệu chỉnh: "Revised" mô tả một cái đó đã được thay đổi, cập nhật hoặc cải thiện so với phiên bản gốc, thường bằng cách thêm, bớt hoặc viết lại nội dung.
    • Được cập nhật, được làm mới: Dùng để chỉ một phiên bản mới hơn, tốt hơn của một tài liệu, kế hoạch hoặc ý tưởng.
dụ sử dụng
  • (Ấn bản đã được sửa đổi của sách giáo khoa bao gồm các chương mới.)
  • ( ấy đã nộp một phiên bản đã được sửa đổi của bài luận sau khi nhận được phản hồi.)
  • (Lịch trình đã được cập nhật sẽ được đăng vào ngày mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "revised estimate": ước tính đã được hiệu chỉnh lại dựa trên thông tin mới.
    • The revised estimate for the project cost is 20% higher. (Ước tính đã được hiệu chỉnh cho chi phí dự án cao hơn 20%.)
  • "revised proposal": đề xuất đã được sửa đổi để đáp ứng các yêu cầu mới.
    • The committee approved the revised proposal after several changes. (Ủy ban đã phê duyệt đề xuất đã được sửa đổi sau nhiều thay đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Revision (danh từ): hành động sửa đổi hoặc kết quả của việc sửa đổi.
    • The revision of the policy took three months. (Việc sửa đổi chính sách mất ba tháng.)
  • Revise (động từ): hành động sửa đổi.
    • We need to revise the plan before the meeting. (Chúng ta cần sửa đổi kế hoạch trước cuộc họp.)
  • Unrevised (tính từ): chưa được sửa đổi.
    • The unrevised draft contained many errors. (Bản thảo chưa được sửa đổi chứa nhiều lỗi.)
Từ đồng nghĩa
  • Amended: đã được sửa đổi, thường dùng trong văn bản pháp hoặc chính thức.
  • Updated: đã được cập nhật, làm cho phù hợp với thời điểm hiện tại.
  • Corrected: đã được sửa lỗi, hiệu chỉnh sai sót.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Revise down: giảm xuống sau khi sửa đổi.
    • The company revised down its profit forecast. (Công ty đã giảm dự báo lợi nhuận sau khi sửa đổi.)
  • Revise upwards: tăng lên sau khi sửa đổi.
    • The government revised upwards the growth estimate. (Chính phủ đã tăng ước tính tăng trưởng sau khi sửa đổi.)
Thành ngữ liên quan
  • "revised and updated": cụm từ thường dùng để mô tả một phiên bản mới đã được sửa đổi cập nhật toàn diện.
    • This is the revised and updated version of the software. (Đây phiên bản đã được sửa đổi cập nhật của phần mềm.)