revising

revising

The student is revising her essay before class.

Định nghĩa

Danh từ: Hành động xem xét lại sửa đổi một văn bản, bài viết hoặc tài liệu nào đó để cải thiện nội dung, sửa lỗi hoặc điều chỉnh thông tin. "Revising" thường được dùng để chỉ quá trình chỉnh sửa kỹ lưỡng nhằm tạo ra phiên bản cuối cùng tốt hơn.

dụ sử dụng
  • (Học sinh đã dành nhiều giờ để xem xét lại sửa bài luận của mình trước khi nộp.)
  • (Việc xem xét lại sửa đổi một phần thiết yếu để viết một bài nghiên cứu tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the process of revising": đang trong quá trình xem xét sửa đổi.

    • The author is currently in the process of revising the manuscript for the second edition. (Tác giả hiện đang trong quá trình xem xét sửa đổi bản thảo cho ấn bản thứ hai.)
  • "to undergo revising": trải qua quá trình sửa đổi.

    • The policy will undergo extensive revising before being approved. (Chính sách sẽ trải qua quá trình sửa đổi sâu rộng trước khi được phê duyệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Revision (danh từ): phiên bản đã được sửa đổi hoặc hành động sửa đổi.

    • The final revision of the document was much clearer. (Phiên bản sửa đổi cuối cùng của tài liệu đã rõ ràng hơn nhiều.)
  • Revised (tính từ): đã được xem xét sửa đổi.

    • The revised edition includes new chapters on climate change. (Ấn bản đã sửa đổi bao gồm các chương mới về biến đổi khí hậu.)
Từ đồng nghĩa
  • Editing: chỉnh sửa (thường tập trung vào ngữ pháp, chính tả phong cách).
  • Proofreading: đọc sửa lỗi (thường giai đoạn cuối, tập trung vào lỗi nhỏ).
  • Rewriting: viết lại (thay đổi nội dung hoặc cấu trúc lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go over: xem xét kỹ lưỡng.

    • I need to go over my notes before the exam. (Tôi cần xem xét lại ghi chép của mình trước kỳ thi.)
  • Look through: xem qua, kiểm tra.

    • She looked through her report one more time for any mistakes. ( ấy xem lại báo cáo của mình một lần nữa để tìm lỗi.)
Thành ngữ liên quan
  • Back to the drawing board: quay lại từ đầu (sau khi kế hoạch thất bại, cần sửa đổi hoàn toàn).

    • The first draft was rejected, so it's back to the drawing board for revising. (Bản nháp đầu tiên bị từ chối, vậy phải quay lại từ đầu để sửa đổi.)
  • Polish up: làm cho hoàn thiện hơn.

    • He spent the weekend polishing up his resume before applying. (Anh ấy dành cuối tuần để sửa đổi hoàn thiện yếu lý lịch trước khi nộp đơn.)