revitalise
Định nghĩa
Động từ: Làm sống lại, hồi sinh, mang lại sức sống mới hoặc năng lượng mới cho một người, một vật, một tổ chức hoặc một khu vực.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ có kế hoạch làm sống lại nền kinh tế địa phương bằng cách đầu tư vào các ngành công nghiệp mới.)
- (Một giấc ngủ ngon có thể hồi sinh cơ thể và tâm trí của bạn.)
- (Người quản lý mới hy vọng sẽ làm sống lại hình ảnh thương hiệu của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to revitalise an area": làm sống lại một khu vực (thường là đô thị, kinh tế).
- The urban renewal project aims to revitalise the old downtown district. (Dự án cải tạo đô thị nhằm làm sống lại khu trung tâm cũ.)
- "to revitalise a relationship": hàn gắn, làm mới một mối quan hệ.
- They went on a vacation to revitalise their marriage. (Họ đi nghỉ để làm mới cuộc hôn nhân của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Revitalisation (danh từ): sự hồi sinh, sự làm sống lại.
- The revitalisation of the park attracted many visitors. (Sự hồi sinh của công viên đã thu hút nhiều du khách.)
- Revitalised (tính từ): đã được hồi sinh, trở nên sống động trở lại.
- The revitalised team won the championship. (Đội bóng đã được hồi sinh đã giành chức vô địch.)
Từ đồng nghĩa
- Reinvigorate: mang lại sức sống và năng lượng mới.
- A short break can reinvigorate your creativity. (Một kỳ nghỉ ngắn có thể mang lại sức sáng tạo mới cho bạn.)
- Renew: làm mới, phục hồi.
- They renewed their commitment to the project. (Họ đã làm mới cam kết của mình với dự án.)
- Revive: hồi sinh, làm sống lại.
- The medicine helped revive the patient. (Thuốc đã giúp hồi sinh bệnh nhân.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Revitalise with: hồi sinh bằng cách sử dụng một thứ gì đó.
- The coach revitalised the team with new strategies. (Huấn luyện viên đã hồi sinh đội bóng bằng các chiến lược mới.)
Thành ngữ liên quan
- Breathe new life into: thổi luồng sinh khí mới vào (một thứ gì đó).
- The new director breathed new life into the struggling theatre company. (Vị giám đốc mới đã thổi luồng sinh khí mới vào công ty rạp hát đang gặp khó khăn.)