revitaliser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tiếp sức sống mới, phục hoạt: Hành động làm cho một cái gì đó trở nên sống động, mạnh mẽ, hoặc hiệu quả trở lại sau một thời gian suy yếu, trì trệ hoặc mất đi sức sống.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đang tìm cách phục hoạt khu trung tâm thành phố.)
- (Loại kem mới này hứa hẹn sẽ tiếp sức sống mới cho làn da mệt mỏi.)
- (Một đêm ngủ ngon có thể hoàn toàn tiếp sức sống mới cho một người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Revitaliser l'économie": Phục hồi, làm sống lại nền kinh tế.
- Des investissements massifs sont nécessaires pour revitaliser l'économie de la région. (Cần có những khoản đầu tư lớn để phục hồi nền kinh tế của khu vực.)
- "Revitaliser un quartier": Tái phát triển, làm hồi sinh một khu phố.
- Le projet de rénovation vise à revitaliser le quartier historique. (Dự án cải tạo nhằm mục đích làm hồi sinh khu phố lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
- Revitalisation (danh từ giống cái): Sự phục hồi, sự hồi sinh, sự tiếp thêm sinh lực.
- La revitalisation du tissu industriel est une priorité. (Việc phục hồi mạng lưới công nghiệp là một ưu tiên.)
- Revitalisant, e (tính từ): Có tác dụng tiếp sinh lực, phục hồi.
- Un traitement revitalisant pour les cheveux. (Một liệu trình phục hồi cho tóc.)
Từ đồng nghĩa
- Ranimar: Làm sống lại, hồi sinh (thường dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng mạnh mẽ).
- Régénérer: Tái tạo, làm mới lại (nhấn mạnh đến việc tạo ra cái mới thay thế cái cũ).
- Raviver: Làm bùng lên lại, khơi dậy lại (thường dùng cho ngọn lửa, cảm xúc, ký ức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp theo cách này. Ý nghĩa tương tự được thể hiện qua cấu trúc với tân ngữ trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "revitaliser".)
ngoại động từ
- tiếp sức sống mới, phục hoạt