revitalized
Tính từ: được hồi sinh, được phục hồi sức sống; trở nên mới mẻ và năng động trở lại.
Từ "revitalized" mô tả một trạng thái khi một thứ gì đó (như nền kinh tế, khu phố, tổ chức, hoặc bản thân con người) đã được làm mới, tái tạo năng lượng, hoặc được cải thiện để trở nên khỏe mạnh, sôi động, và hiệu quả hơn so với trước đây.
- (Thành phố đã đầu tư mạnh vào các công viên và doanh nghiệp mới, mang lại một khu trung tâm được hồi sinh.)
- (Sau khi cải tạo, thư viện cũ trở nên được phục hồi sức sống và tràn đầy sức sống.)
- (Sự nhiệt tình được hồi sinh của cô ấy dành cho việc giảng dạy đã truyền cảm hứng cho học sinh.)
"A revitalized economy": nền kinh tế được phục hồi và tăng trưởng trở lại.
The government's new policies led to a revitalized economy with lower unemployment.
(Các chính sách mới của chính phủ đã dẫn đến một nền kinh tế được hồi sinh với tỷ lệ thất nghiệp thấp hơn.)"A revitalized neighborhood": khu phố được cải tạo, trở nên an toàn và sôi động hơn.
The revitalized inner-city neighborhood now boasts new shops and green spaces.
(Khu phố nội thành được hồi sinh nay có các cửa hàng mới và không gian xanh.)
- Revitalize (động từ): hồi sinh, phục hồi sức sống. (Chương trình nhằm hồi sinh bối cảnh nghệ thuật địa phương.)
- Revitalization (danh từ): sự hồi sinh, sự phục hồi. (Sự hồi sinh của khu phố lịch sử mất năm năm.)
- Rejuvenated: trẻ hóa, được làm mới. (Khu vườn trông trẻ hóa sau cơn mưa.)
- Renewed: được làm mới, được tái tạo. (Anh ấy cảm thấy một mục đích được làm mới.)
- Bring back to life: mang lại sức sống cho. (Các tình nguyện viên đã mang lại sức sống cho công viên bị bỏ hoang.)
- Breathe new life into: thổi luồng sinh khí mới vào. (Giám đốc mới đã thổi luồng sinh khí mới vào công ty đang gặp khó khăn.)
- A new lease on life: cơ hội mới để sống tốt hơn, khỏe mạnh hơn. (Sau ca phẫu thuật, cô ấy cảm thấy mình có một cơ hội mới để sống.)