revitalizing

revitalizing

A morning walk in the park has a revitalizing effect.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tác dụng phục hồi sức sống, làm tươi mới: "revitalizing" mô tả một điều đó mang lại sự sống mới, năng lượng mới hoặc sự tươi mới cho một người, một vật hoặc một tình huống.
    • Làm sống lại, hồi sinh: Từ này thường được dùng để chỉ những thứ giúp tái tạo sức lực hoặc làm cho một thứ đó trở nên mạnh mẽ, sôi động hơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The revitalizing warmth of the sunshine made everyone feel better. (Sự ấm áp tác dụng phục hồi sức sống của ánh nắng mặt trời khiến mọi người cảm thấy dễ chịu hơn.)
    • She drank a revitalizing cup of tea after a long day. ( ấy uống một tách trà tác dụng làm tươi mới sau một ngày dài.)
    • The company implemented a revitalizing new strategy. (Công ty đã thực hiện một chiến lược mới tác dụng hồi sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "revitalizing effect": hiệu ứng phục hồi sức sống.
    • The revitalizing effect of the vacation was evident in her energy. (Hiệu ứng phục hồi sức sống của kỳ nghỉ thể hiện trong năng lượng của ấy.)
  • "revitalizing treatment": liệu trình phục hồi.
    • The spa offers a revitalizing treatment for tired muscles. (Spa cung cấp một liệu trình phục hồi cho các bắp mệt mỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Revitalization (danh từ): sự phục hồi, sự hồi sinh.
    • The revitalization of the old city center took years. (Sự phục hồi của trung tâm thành phố mất nhiều năm.)
  • Revitalize (động từ): phục hồi, làm sống lại.
    • They plan to revitalize the local economy. (Họ kế hoạch phục hồi nền kinh tế địa phương.)
  • Revitalized (tính từ): đã được phục hồi.
    • The revitalized park attracted many visitors. (Công viên đã được phục hồi thu hút nhiều du khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Rejuvenating: trẻ hóa, làm trẻ lại (thường dùng cho cơ thể hoặc tinh thần).
    • A rejuvenating walk in the forest. (Một chuyến đi bộ trẻ hóa trong rừng.)
  • Invigorating: tiếp thêm sinh lực, làm mạnh khỏe.
    • An invigorating swim in the cold water. (Một lần bơi tiếp thêm sinh lực trong làn nước lạnh.)
  • Renewing: làm mới, tái tạo.
    • The renewing power of nature. (Sức mạnh tái tạo của thiên nhiên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Revitalize something up: (ít phổ biến) làm mới hoàn toàn một thứ đó.
    • They revitalized up the old building into a modern office. (Họ đã làm mới hoàn toàn tòa nhà thành một văn phòng hiện đại.)
Thành ngữ liên quan
  • Breathe new life into: thổi luồng sinh khí mới vào (một thứ đó).
    • The new manager breathed new life into the failing company. (Người quản lý mới đã thổi luồng sinh khí mới vào công ty đang thua lỗ.)