revivalism

Định nghĩa

Danh từ: Chủ nghĩa phục hưng (trong tôn giáo, đặc biệt Tin Lành). "Revivalism" một phong trào hoặc nỗ lực nhằm đánh thức lại đức tin Phúc âm (evangelical faith), thường thông qua các buổi lễ truyền giáo sôi nổi, thuyết giảng mạnh mẽ kêu gọi sự ăn năn, cải đạo. nhấn mạnh sự hồi sinh tinh thần tôn giáo trong cộng đồng.

dụ sử dụng
  • (Thế kỷ 19 chứng kiến một làn sóng chủ nghĩa phục hưng trên khắp nước Mỹ.)
  • (Chủ nghĩa phục hưng thường bao gồm các cuộc tụ họp lớn những bài thuyết giảng đầy cảm xúc.)
  • (Các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa phục hưng đôi khi có thể ưu tiên trải nghiệm cảm xúc hơn chiều sâu giáo .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The revivalism of the Great Awakening": chỉ phong trào phục hưng tôn giáo cụ thể trong lịch sử ( dụ: Đại Tỉnh thức ở Mỹ thế kỷ 18).
    • The revivalism of the Great Awakening transformed American religious life. (Chủ nghĩa phục hưng của Đại Tỉnh thức đã biến đổi đời sống tôn giáo Mỹ.)
  • "Modern revivalism": nói về các hình thức phục hưng tôn giáo đương đại, thường kết hợp với âm nhạc hiện đại truyền thông.
    • Modern revivalism often uses social media to spread its message. (Chủ nghĩa phục hưng hiện đại thường sử dụng mạng xã hội để lan truyền thông điệp của .)
Biến thể từ gần giống
  • Revivalist (danh từ): người theo chủ nghĩa phục hưng, người tham gia hoặc lãnh đạo phong trào phục hưng.
    • He was a famous revivalist in the 19th century. (Ông ấy một nhà phục hưng nổi tiếngthế kỷ 19.)
  • Revivalistic (tính từ): thuộc về hoặc tính chất của chủ nghĩa phục hưng.
    • The revivalistic atmosphere was intense. (Bầu không khí phục hưng rất mãnh liệt.)
  • Revival (danh từ): sự phục hưng (một sự kiện hoặc giai đoạn phục hưng tôn giáo).
    • The revival lasted for three weeks. (Cuộc phục hưng kéo dài ba tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Evangelicalism (chủ nghĩa Phúc âm): thường liên quan chặt chẽ nhưng không hoàn toàn đồng nhất; revivalism tập trung vào hành động phục hưng, còn evangelicalism một hệ thống tín ngưỡng.
  • Pietism (chủ nghĩa sùng đạo): nhấn mạnh sự sùng đạo cá nhân, nét tương đồng nhưng ít nhấn mạnh đến phục hưng tập thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp đi kèm với "revivalism". Tuy nhiên, các cụm động từ như "spark revivalism" (khơi dậy chủ nghĩa phục hưng) hoặc "lead to revivalism" (dẫn đến chủ nghĩa phục hưng) thường được dùng.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cố định.