revivalistic
Định nghĩa
Tính từ: Thuộc về hoặc liên quan đến chủ nghĩa phục hưng (revivalism), đặc biệt là trong bối cảnh tôn giáo, văn hóa hoặc nghệ thuật, nơi có sự khôi phục mạnh mẽ các giá trị, niềm tin hoặc phong trào cũ.
Ví dụ sử dụng
- (Vị mục sư đã giảng một bài thuyết giáo mang tính phục hưng, khuấy động hội chúng.)
- (Âm nhạc của họ mang chất phục hưng, pha trộn các thánh ca cũ với nhịp điệu hiện đại.)
- (Phong trào phục hưng vào thế kỷ 19 đã khơi dậy một làn sóng nhiệt huyết tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Revivalistic rhetoric": hùng biện mang tính phục hưng, thường dùng để chỉ các bài phát biểu kêu gọi quay về giá trị truyền thống.
- The politician's revivalistic rhetoric appealed to nostalgic voters. (Hùng biện mang tính phục hưng của chính trị gia này đã thu hút các cử tri hoài cổ.)
"Revivalistic trend": xu hướng phục hưng, thường thấy trong thời trang, nghệ thuật hoặc tôn giáo.
- There is a revivalistic trend in interior design, with Victorian styles making a comeback. (Có một xu hướng phục hưng trong thiết kế nội thất, với phong cách Victoria đang quay trở lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Revivalism (danh từ): chủ nghĩa phục hưng, phong trào phục hưng.
- Revivalism often emphasizes a return to fundamental principles. (Chủ nghĩa phục hưng thường nhấn mạnh việc quay về các nguyên tắc căn bản.)
- Revivalist (danh từ/tính từ): người theo chủ nghĩa phục hưng; thuộc về phục hưng.
- He is a famous revivalist who leads tent meetings across the country. (Ông ấy là một nhà phục hưng nổi tiếng, dẫn dắt các buổi họp dưới lều trên khắp đất nước.)
Từ đồng nghĩa
- Reformative: cải cách, có tính cải cách (nhấn mạnh sự thay đổi hơn là khôi phục).
- The reformative policies aimed to modernize the church. (Các chính sách cải cách nhằm hiện đại hóa nhà thờ.)
- Restorative: phục hồi, khôi phục (thường dùng trong y học hoặc môi trường).
- The restorative efforts brought the old building back to life. (Những nỗ lực phục hồi đã mang lại sức sống cho tòa nhà cũ.)
Các cụm từ liên quan
- Revivalistic fervor: nhiệt huyết phục hưng.
- The crowd was filled with revivalistic fervor during the camp meeting. (Đám đông tràn đầy nhiệt huyết phục hưng trong buổi họp trại.)
- Revivalistic movement: phong trào phục hưng.
- The Great Awakening was a major revivalistic movement in colonial America. (Đại Tỉnh thức là một phong trào phục hưng lớn ở thuộc địa Mỹ.)
Thành ngữ liên quan
- "Breathe new life into": thổi luồng sinh khí mới vào (không phải thành ngữ cố định, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh phục hưng).
- The revivalistic approach breathed new life into the dying tradition. (Cách tiếp cận phục hưng đã thổi luồng sinh khí mới vào truyền thống đang lụi tàn.)