revived
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được hồi sinh, được phục hồi: "revived" mô tả trạng thái của một người, vật, hoặc ý tưởng được mang trở lại cuộc sống, sức sống, tinh thần, hoặc ý thức sau một thời gian suy yếu, mất đi, hoặc ngừng hoạt động.
- Được làm sống lại: Chỉ sự trở lại của hy vọng, niềm tin, hoặc năng lượng sau khi bị dập tắt hoặc lãng quên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The revived hopes of the villagers led them to rebuild their homes. (Những hy vọng được hồi sinh của dân làng đã dẫn dắt họ xây dựng lại nhà cửa.)
- After a long nap, she felt revived and ready to work. (Sau một giấc ngủ dài, cô ấy cảm thấy được phục hồi và sẵn sàng làm việc.)
- The revived patient opened his eyes and smiled. (Bệnh nhân được hồi tỉnh đã mở mắt và mỉm cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
"revived interest": sự quan tâm được khơi dậy lại.
- There is a revived interest in traditional crafts among young people. (Có một sự quan tâm được khơi dậy lại đối với các nghề thủ công truyền thống trong giới trẻ.)
"revived spirit": tinh thần được phục hồi.
- The team's revived spirit helped them win the championship. (Tinh thần được phục hồi của đội đã giúp họ giành chức vô địch.)
Biến thể và từ gần giống
Revive (động từ): hồi sinh, làm sống lại.
- Doctors managed to revive the patient after a cardiac arrest. (Các bác sĩ đã hồi sinh bệnh nhân sau cơn ngừng tim.)
Revival (danh từ): sự hồi sinh, sự phục hồi.
- The revival of the old tradition surprised everyone. (Sự hồi sinh của truyền thống cũ đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Restored: được phục hồi (thường chỉ trạng thái ban đầu).
- Reanimated: được làm sống lại (mang tính hình tượng hoặc y học).
- Reinvigorated: được tiếp thêm sức sống (nhấn mạnh năng lượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Revive from: hồi phục từ (trạng thái nào đó).
- She revived from a deep sleep after hearing the alarm. (Cô ấy hồi tỉnh từ giấc ngủ sâu sau khi nghe thấy tiếng báo thức.)
Thành ngữ liên quan
- "Brought back to life": được mang trở lại cuộc sống (thành ngữ tương đương).
- The old garden was brought back to life by the rain. (Khu vườn cũ đã được mang trở lại cuộc sống nhờ cơn mưa.)