revolutionary calendar
The teacher points to a chart of the revolutionary calendar during a history lesson.
Định nghĩa
Danh từ: Lịch cách mạng
Lịch Cách mạng là hệ thống lịch được thông qua bởi nền Cộng hòa Pháp đầu tiên vào năm 1793 và bị bãi bỏ vào năm 1805. Lịch này tính mốc thời gian bắt đầu từ ngày 22 tháng 9 năm 1792, ngày thành lập nền Cộng hòa.
Ví dụ sử dụng
- (Lịch Cách mạng Pháp được sử dụng để thay thế lịch Gregory trong cuộc Cách mạng Pháp.)
- (Các ngày trong lịch cách mạng được tính từ điểm phân mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "revolutionary calendar" thường được viết hoa khi đề cập cụ thể đến lịch của Pháp.
- The Revolutionary Calendar divided the year into twelve months of 30 days each. (Lịch Cách mạng chia năm thành mười hai tháng, mỗi tháng 30 ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Calendar (danh từ): lịch nói chung.
- We use the Gregorian calendar today. (Chúng ta sử dụng lịch Gregory ngày nay.)
- Revolutionary (tính từ): mang tính cách mạng.
- The revolutionary calendar was a radical change from the old system. (Lịch cách mạng là một thay đổi căn bản so với hệ thống cũ.)
Từ đồng nghĩa
- French Republican Calendar: lịch Cộng hòa Pháp (tên gọi khác của lịch cách mạng).
- Calendar of the Revolution: lịch của cuộc cách mạng.
Các cụm từ liên quan
- Adopted the revolutionary calendar: thông qua lịch cách mạng.
- France adopted the revolutionary calendar in 1793. (Pháp đã thông qua lịch cách mạng vào năm 1793.)
- Abandoned the revolutionary calendar: từ bỏ lịch cách mạng.
- Napoleon abandoned the revolutionary calendar in 1805. (Napoléon đã từ bỏ lịch cách mạng vào năm 1805.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này.