revolutionary group

Định nghĩa

Danh từ: Nhóm cách mạngmột đơn vị chính trị được tổ chức nhằm thúc đẩy hoặc tiến hành một cuộc cách mạng, thường để lật đổ chế độ hiện hành hoặc thay đổi hệ thống xã hội, kinh tế.

dụ sử dụng
  • (Nhóm cách mạng đã lên kế hoạch lật đổ chính phủ.)
  • (Nhiều thành viên của nhóm cách mạng đã bị bắt các hoạt động của họ.)
  • (Nhóm cách mạng đã nhận được sự ủng hộ từ tầng lớp lao động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to form a revolutionary group": thành lập một nhóm cách mạng.
    • They decided to form a revolutionary group to fight for independence. (Họ quyết định thành lập một nhóm cách mạng để đấu tranh giành độc lập.)
  • "to join a revolutionary group": gia nhập một nhóm cách mạng.
    • He secretly joined a revolutionary group during the uprising. (Anh ta bí mật gia nhập một nhóm cách mạng trong cuộc nổi dậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Revolutionary (tính từ): thuộc về cách mạng, mang tính cách mạng.
    • The revolutionary movement spread quickly across the country. (Phong trào cách mạng lan nhanh khắp cả nước.)
  • Revolution (danh từ): cuộc cách mạng.
    • The revolution changed the entire political system. (Cuộc cách mạng đã thay đổi toàn bộ hệ thống chính trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Insurgent group: nhóm nổi dậy.
  • Rebel faction: phe nổi loạn.
  • Underground movement: phong trào ngầm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với cụm từ này, nhưng có thể dùng: - Rise up against: nổi dậy chống lại. - The revolutionary group rose up against the oppressive regime. (Nhóm cách mạng nổi dậy chống lại chế độ áp bức.)

Thành ngữ liên quan
  • Light the torch of revolution: thắp sáng ngọn lửa cách mạng.
    • The leader of the revolutionary group lit the torch of revolution among the peasants. (Lãnh đạo của nhóm cách mạng đã thắp sáng ngọn lửa cách mạng trong nông dân.)
  • Sow the seeds of revolution: gieo mầm cách mạng.
    • Their writings sowed the seeds of revolution in the minds of the youth. (Những bài viết của họ đã gieo mầm cách mạng trong tâm trí giới trẻ.)
revolutionary group
A revolutionary group distributes pamphlets in a city square.