revolutionary organization 17 november
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tổ chức cách mạng 17 tháng 11: "revolutionary organization 17 november" là tên của một tổ chức khủng bố theo chủ nghĩa Marx-Lenin hoạt động tại Hy Lạp. Tổ chức này phản đối mạnh mẽ chủ nghĩa đế quốc, chủ nghĩa tư bản, NATO và Hoa Kỳ. Nhóm này là một tổ chức khủng bố tích cực trong suốt thập niên 1980.
Ví dụ sử dụng
- (Tổ chức cách mạng 17 tháng 11 chịu trách nhiệm cho một số vụ ám sát nổi tiếng ở Hy Lạp.)
- (Nhiều thành viên của tổ chức cách mạng 17 tháng 11 đã bị bắt vào đầu những năm 2000.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be linked to revolutionary organization 17 november": có liên quan đến tổ chức này.
- The suspect was linked to revolutionary organization 17 november through forensic evidence. (Nghi phạm có liên quan đến tổ chức cách mạng 17 tháng 11 qua bằng chứng pháp y.)
"the activities of revolutionary organization 17 november": các hoạt động của tổ chức.
- The activities of revolutionary organization 17 november included bombings and armed robberies. (Các hoạt động của tổ chức cách mạng 17 tháng 11 bao gồm đánh bom và cướp có vũ trang.)
Biến thể và từ gần giống
- Novelist (danh từ): tiểu thuyết gia (không liên quan trực tiếp, nhưng dễ nhầm lẫn do từ "november").
- She is a famous novelist. (Cô ấy là một tiểu thuyết gia nổi tiếng.)
- Revolutionary (tính từ): mang tính cách mạng.
- The revolutionary group used violent methods. (Nhóm cách mạng sử dụng các phương pháp bạo lực.)
Từ đồng nghĩa
- Terrorist group: nhóm khủng bố.
- Marxist-Leninist organization: tổ chức Marx-Lenin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Carry out: tiến hành.
- The group carried out attacks on government buildings. (Nhóm này đã tiến hành các cuộc tấn công vào các tòa nhà chính phủ.)
- Target: nhắm mục tiêu.
- They targeted US military personnel. (Họ nhắm mục tiêu vào nhân viên quân sự Hoa Kỳ.)
Thành ngữ liên quan
- Underground cell: tế bào ngầm (ám chỉ một nhóm nhỏ hoạt động bí mật).
- The police dismantled an underground cell of the organization. (Cảnh sát đã phá hủy một tế bào ngầm của tổ chức.)
- Shadowy group: nhóm bí ẩn.
- Revolutionary organization 17 november was a shadowy group with little public information. (Tổ chức cách mạng 17 tháng 11 là một nhóm bí ẩn với ít thông tin công khai.)