revolutionary people's struggle

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc đấu tranh của nhân dân cách mạng: Đây một cụm danh từ chỉ một tổ chức khủng bố cực tả được thành lập tại Hy Lạp vào năm 1971. Nhóm này chống lại chế độ quân sự cai trị Hy Lạp từ năm 1967 đến 1974, đồng thời phản đối chủ nghĩa tư bản, chủ nghĩa đế quốc Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The revolutionary people's struggle was responsible for several attacks in Athens during the 1970s. (Cuộc đấu tranh của nhân dân cách mạng chịu trách nhiệm cho một số vụ tấn công ở Athens trong những năm 1970.)
    • Authorities consider the revolutionary people's struggle a dangerous extremist group. (Chính quyền coi cuộc đấu tranh của nhân dân cách mạng một nhóm cực đoan nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be part of the revolutionary people's struggle": thành viên của cuộc đấu tranh của nhân dân cách mạng.
    • He was accused of being part of the revolutionary people's struggle after the bombing. (Anh ta bị buộc tội thành viên của cuộc đấu tranh của nhân dân cách mạng sau vụ đánh bom.)
Biến thể từ gần giống
  • Revolutionary (adj): mang tính cách mạng.
    • The group adopted a revolutionary ideology. (Nhóm này theo đuổi một hệ tư tưởng cách mạng.)
  • People's struggle (n): cuộc đấu tranh của nhân dân (thường dùng để chỉ phong trào quần chúng).
    • The people's struggle for freedom was long and hard. (Cuộc đấu tranh của nhân dân tự do rất dài gian khổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Extremist group: nhóm cực đoan.
  • Terrorist organization: tổ chức khủng bố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Struggle against: đấu tranh chống lại.
    • The group struggled against the military junta. (Nhóm này đấu tranh chống lại chế độ quân sự.)
Thành ngữ liên quan
  • Struggle for survival: đấu tranh sinh tồn.
    • The revolutionary people's struggle was seen as a struggle for survival against oppression. (Cuộc đấu tranh của nhân dân cách mạng được xem như một cuộc đấu tranh sinh tồn chống lại áp bức.)