revolutionary proletarian army
Cụm từ (danh từ ghép): revolutionary proletarian army là một cụm danh từ chỉ một lực lượng quân sự hoặc vũ trang, thường là không chính quy, được thành lập với mục đích tiến hành cách mạng, đại diện cho giai cấp vô sản (tầng lớp công nhân). Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc chính trị, cụm từ này đặc biệt dùng để chỉ một nhóm nhỏ chiến đấu đô thị và du kích của Đảng Cộng sản Philippines, được thành lập vào những năm 1980.
- (Đội quân cách mạng vô sản đã thực hiện nhiều cuộc tấn công đô thị vào những năm 1980.)
- (Nhiều thành viên của đội quân cách mạng vô sản đã được huấn luyện về chiến tranh du kích.)
"To join the revolutionary proletarian army": tham gia vào đội quân cách mạng vô sản.
- He decided to join the revolutionary proletarian army to fight for social change. (Anh ấy quyết định tham gia đội quân cách mạng vô sản để đấu tranh cho sự thay đổi xã hội.)
"To disband the revolutionary proletarian army": giải tán đội quân cách mạng vô sản.
- The government attempted to disband the revolutionary proletarian army through negotiations. (Chính phủ đã cố gắng giải tán đội quân cách mạng vô sản thông qua đàm phán.)
Revolutionary (tính từ): thuộc về cách mạng, có tính cách mạng.
- The revolutionary ideas spread quickly among the workers. (Những ý tưởng cách mạng lan truyền nhanh chóng trong tầng lớp công nhân.)
Proletarian (tính từ/danh từ): thuộc về giai cấp vô sản, người vô sản.
- The proletarian movement gained momentum in the early 20th century. (Phong trào vô sản đã đạt được đà phát triển vào đầu thế kỷ 20.)
Army (danh từ): quân đội, lực lượng vũ trang.
- The army was deployed to maintain order. (Quân đội đã được triển khai để duy trì trật tự.)
- Guerrilla group: nhóm du kích (một lực lượng chiến đấu không chính quy, thường hoạt động trong bối cảnh cách mạng).
- Urban hit squad: đội ám sát đô thị (một nhóm nhỏ chuyên thực hiện các cuộc tấn công bất ngờ trong thành phố).
To fight against the revolutionary proletarian army: chiến đấu chống lại đội quân cách mạng vô sản.
- The government forces fought against the revolutionary proletarian army for years. (Lực lượng chính phủ đã chiến đấu chống lại đội quân cách mạng vô sản trong nhiều năm.)
To align with the revolutionary proletarian army: liên minh với đội quân cách mạng vô sản.
- Some local groups chose to align with the revolutionary proletarian army. (Một số nhóm địa phương đã chọn liên minh với đội quân cách mạng vô sản.)
- "To take up arms": cầm vũ khí, tham gia chiến đấu.
- The workers took up arms to form a revolutionary proletarian army. (Công nhân đã cầm vũ khí để thành lập một đội quân cách mạng vô sản.)