revolutionary united front
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Mặt trận Thống nhất Cách mạng: "Revolutionary United Front" là tên của một nhóm khủng bố được thành lập vào những năm 1980 tại Sierra Leone. Nhóm này tìm cách lật đổ chính phủ và giành quyền kiểm soát các khu vực sản xuất kim cương. Chúng chịu trách nhiệm về các cuộc tấn công vào dân thường và trẻ em, tra tấn và giết người trên diện rộng, cũng như sử dụng trẻ em để thực hiện các hành vi tàn bạo. Nhóm này được tổng thống Liberia hậu thuẫn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- The Revolutionary United Front was known for its brutal tactics during the Sierra Leone Civil War. (Mặt trận Thống nhất Cách mạng nổi tiếng với các chiến thuật tàn bạo trong Nội chiến Sierra Leone.)
- The Revolutionary United Front recruited child soldiers to commit atrocities. (Mặt trận Thống nhất Cách mạng đã tuyển mộ binh lính trẻ em để thực hiện các hành vi tàn bạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a member of the Revolutionary United Front": là thành viên của Mặt trận Thống nhất Cách mạng.
- Many former members of the Revolutionary United Front have been brought to trial. (Nhiều cựu thành viên của Mặt trận Thống nhất Cách mạng đã bị đưa ra xét xử.)
"the legacy of the Revolutionary United Front": di sản của Mặt trận Thống nhất Cách mạng.
- The legacy of the Revolutionary United Front continues to affect Sierra Leone's recovery. (Di sản của Mặt trận Thống nhất Cách mạng tiếp tục ảnh hưởng đến quá trình phục hồi của Sierra Leone.)
Biến thể và từ gần giống
RUF (viết tắt): viết tắt của "Revolutionary United Front".
- The RUF was responsible for many war crimes. (RUF chịu trách nhiệm về nhiều tội ác chiến tranh.)
Revolutionary (adj): mang tính cách mạng, liên quan đến cách mạng.
- The revolutionary group aimed to overthrow the government. (Nhóm cách mạng này nhằm lật đổ chính phủ.)
Từ đồng nghĩa
- Insurgent group: nhóm nổi dậy.
- Rebel faction: phe nổi loạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Fight against: chiến đấu chống lại.
- The government fought against the Revolutionary United Front for years. (Chính phủ đã chiến đấu chống lại Mặt trận Thống nhất Cách mạng trong nhiều năm.)
Take over: chiếm lấy, nắm quyền kiểm soát.
- The Revolutionary United Front attempted to take over the diamond mines. (Mặt trận Thống nhất Cách mạng đã cố gắng chiếm lấy các mỏ kim cương.)
Thành ngữ liên quan
A front for something: một tổ chức bề ngoài che giấu mục đích thực sự.
- The Revolutionary United Front was a front for diamond smuggling. (Mặt trận Thống nhất Cách mạng là một tổ chức bề ngoài che giấu hoạt động buôn lậu kim cương.)
To be at the forefront: ở vị trí tiên phong.
- The Revolutionary United Front was at the forefront of the civil war. (Mặt trận Thống nhất Cách mạng ở vị trí tiên phong trong cuộc nội chiến.)