revolutionise

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thay đổi hoàn toàn, cách mạng hóa: "revolutionise" có nghĩa thay đổi một lĩnh vực, quy trình hoặc hệ thống một cách triệt để sâu sắc, thường mang lại sự tiến bộ vượt bậc.
    • Truyền bá tư tưởng cách mạng: Trong một số ngữ cảnh, "revolutionise" cũng có thể ám chỉ việc truyền cảm hứng hoặc lấp đầy ai đó bằng những ý tưởng mang tính cách mạng, đòi hỏi sự thay đổi lớn.
dụ sử dụng
  • (Phát minh ra internet đã cách mạng hóa giao tiếp toàn cầu.)
  • (Cách tiếp cận giảng dạy mới của ấy đã thay đổi hoàn toàn trải nghiệm trong lớp học.)
  • (Bài phát biểu của nhà hoạt động đã truyền bá tư tưởng cách mạng vào tâm trí thế hệ trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to revolutionise an industry": cách mạng hóa một ngành công nghiệp.
    • Electric cars are poised to revolutionise the automotive industry. (Xe điện đang sẵn sàng cách mạng hóa ngành công nghiệp ô tô.)
  • "to revolutionise someone's thinking": thay đổi hoàn toàn cách suy nghĩ của ai đó.
    • The book revolutionised my thinking about climate change. (Cuốn sách đã thay đổi hoàn toàn cách tôi nghĩ về biến đổi khí hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Revolutionary (tính từ): mang tính cách mạng, gây ra thay đổi lớn.
    • This is a revolutionary new technology. (Đây một công nghệ mới mang tính cách mạng.)
  • Revolution (danh từ): cuộc cách mạng, sự thay đổi triệt để.
    • The industrial revolution transformed society. (Cuộc cách mạng công nghiệp đã biến đổi xã hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Transform: biến đổi hoàn toàn.
  • Overhaul: đại tu, cải tổ triệt để.
  • Innovate: đổi mới, tạo ra thay đổi đột phá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Revolutionise through: cách mạng hóa thông qua (một phương tiện nào đó).
    • The company revolutionised the market through its innovative software. (Công ty đã cách mạng hóa thị trường thông qua phần mềm sáng tạo của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • To turn something on its head: đảo lộn hoàn toàn, thay đổi triệt để (tương tự "revolutionise").
    • The new theory turned the scientific community on its head. (Lý thuyết mới đã đảo lộn hoàn toàn cộng đồng khoa học.)
revolutionise
E-mail revolutionised the way scholars share their research.