revolutionism
/,revə'lu:ʃnizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính cách mạng; tinh thần cách mạng: Chỉ niềm tin, tư tưởng hoặc nguyên tắc ủng hộ và thúc đẩy sự thay đổi cách mạng, triệt để trong xã hội, chính trị hoặc kinh tế. Nó nhấn mạnh đến việc chủ trương lật đổ trật tự hiện tại để thiết lập một hệ thống mới.
- Chủ nghĩa cách mạng: Học thuyết hoặc hệ tư tưởng ủng hộ việc tiến hành cách mạng như một phương pháp để đạt được thay đổi xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His speeches were filled with revolutionism, calling for the overthrow of the old regime. (Những bài phát biểu của ông ấy tràn đầy tinh thần cách mạng, kêu gọi lật đổ chế độ cũ.)
- The book analyzes the roots of revolutionism in 19th-century Europe. (Cuốn sách phân tích cội nguồn của chủ nghĩa cách mạng ở châu Âu thế kỷ 19.)
- She was accused of revolutionism for distributing pamphlets against the government. (Cô ấy bị buộc tội có tư tưởng cách mạng vì phân phát các tờ rơi chống lại chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The revolutionism of the movement": Tinh thần cách mạng đặc trưng của một phong trào.
- The revolutionism of the movement inspired many young people to join. (Tinh thần cách mạng của phong trào đã truyền cảm hứng cho nhiều thanh niên tham gia.)
"A doctrine of revolutionism": Một học thuyết về chủ nghĩa cách mạng.
- He developed a doctrine of revolutionism based on class struggle. (Ông ấy đã phát triển một học thuyết về chủ nghĩa cách mạng dựa trên đấu tranh giai cấp.)
Biến thể và từ gần giống
Revolutionary (adj, n): (thuộc về) cách mạng; nhà cách mạng.
- He was a famous revolutionary leader. (Ông ấy là một nhà lãnh đạo cách mạng nổi tiếng.)
Revolutionize (v): Cách mạng hóa, thay đổi hoàn toàn.
- The new technology revolutionized the industry. (Công nghệ mới đã cách mạng hóa ngành công nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Radicalism: Chủ nghĩa cấp tiến, chủ nghĩa căn bản (thường liên quan đến thay đổi triệt để).
- Insurrectionism: Chủ nghĩa khởi nghĩa, chủ nghĩa nổi dậy (nhấn mạnh hành động vũ trang).
Từ trái nghĩa
- Conservatism: Chủ nghĩa bảo thủ.
- Reformism: Chủ nghĩa cải lương (ủng hộ cải cách từ từ thay vì cách mạng bạo lực).
danh từ
- tính cách mạng; tinh thần cách mạng