revolve about
Định nghĩa
Động từ cụm (phrasal verb): - Xoay quanh, tập trung vào: "revolve about" có nghĩa là một sự vật, sự việc hoặc chủ thể nào đó xoay quanh hoặc tập trung vào một điểm, một người, hoặc một vấn đề trung tâm. Nó thường được dùng để chỉ sự phụ thuộc hoặc sự quan tâm chính yếu.
Ví dụ sử dụng
- (Toàn bộ sự chú ý của cô ấy xoay quanh các con.)
- (Ngày của chúng tôi xoay quanh công việc.)
- (Cuộc thảo luận xoay quanh chính sách mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "revolve about" thường được dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng, nhấn mạnh trung tâm của sự chú ý hoặc hoạt động.
- Có thể thay thế bằng "revolve around" trong hầu hết các ngữ cảnh, nhưng "revolve about" mang sắc thái cổ điển hoặc trang trọng hơn.
- The plot of the novel revolves about the protagonist's journey. (Cốt truyện của tiểu thuyết xoay quanh hành trình của nhân vật chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Revolve around (động từ cụm): xoay quanh (phổ biến hơn).
- The whole debate revolves around the issue of climate change. (Toàn bộ cuộc tranh luận xoay quanh vấn đề biến đổi khí hậu.)
- Revolving (tính từ): xoay vòng, luân phiên.
- The earth has a revolving motion about its axis. (Trái đất có chuyển động xoay quanh trục của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Center on: tập trung vào.
- Her thoughts centered on her family. (Suy nghĩ của cô ấy tập trung vào gia đình.)
- Focus on: tập trung vào.
- The meeting focused on budget cuts. (Cuộc họp tập trung vào việc cắt giảm ngân sách.)
- Hinge on: phụ thuộc vào.
- The success of the project hinges on funding. (Sự thành công của dự án phụ thuộc vào nguồn tài trợ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Revolve around: xoay quanh (từ đồng nghĩa chính, dùng phổ biến hơn).
- The children's world revolves around their parents. (Thế giới của trẻ em xoay quanh cha mẹ chúng.)
Thành ngữ liên quan
- The world revolves around someone: thế giới xoay quanh ai đó (thường dùng để chỉ sự ích kỷ hoặc tầm quan trọng quá mức).
- She acts as if the world revolves around her. (Cô ấy hành xử như thể thế giới xoay quanh mình.)