revolve around
Định nghĩa
Cụm động từ (phrasal verb): 1. Quay quanh, xoay quanh: Chỉ chuyển động theo một đường tròn xung quanh một vật thể khác. - The Earth revolves around the Sun. (Trái Đất quay quanh Mặt Trời.) 2. Xoay quanh, tập trung vào: Chỉ việc một chủ đề, sự chú ý, hoặc hoạt động chính tập trung vào một điều gì đó hoặc ai đó. - Her entire attention revolved around her children. (Toàn bộ sự chú ý của cô ấy xoay quanh các con.) - Our day revolved around our work. (Ngày của chúng tôi xoay quanh công việc.)
Ví dụ sử dụng
- (Cuộc thảo luận xoay quanh chính sách mới.)
- (Cuộc sống của anh ấy xoay quanh âm nhạc.)
- (Cốt truyện của bộ phim xoay quanh một vật gia truyền bị mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "revolve around someone/something": được dùng để nhấn mạnh trung tâm hoặc tầm quan trọng của một đối tượng.
- The entire event revolved around the guest of honor. (Toàn bộ sự kiện xoay quanh vị khách danh dự.)
- "revolve around the idea that...": xoay quanh ý tưởng rằng...
- The theory revolves around the idea that all matter is made of atoms. (Lý thuyết xoay quanh ý tưởng rằng mọi vật chất đều được tạo từ nguyên tử.)
Biến thể và từ gần giống
- Revolve (động từ): quay, xoay (không kèm "around").
- The wheels revolve smoothly. (Các bánh xe quay trơn tru.)
- Revolution (danh từ): sự quay, vòng quay; cuộc cách mạng.
- The revolution of the Earth around the Sun takes one year. (Vòng quay của Trái Đất quanh Mặt Trời mất một năm.)
Từ đồng nghĩa
- Center on: tập trung vào.
- The debate centered on economic issues. (Cuộc tranh luận tập trung vào các vấn đề kinh tế.)
- Focus on: tập trung vào.
- Her research focuses on climate change. (Nghiên cứu của cô ấy tập trung vào biến đổi khí hậu.)
- Orbit: quay quanh (theo quỹ đạo).
- The moon orbits the Earth. (Mặt Trăng quay quanh Trái Đất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Revolve about: xoay quanh (tương tự "revolve around", nhưng ít phổ biến hơn).
- The story revolves about a young detective. (Câu chuyện xoay quanh một thám tử trẻ.)
Thành ngữ liên quan
- The world revolves around someone: thế giới xoay quanh ai đó (thường dùng để chỉ người tự cho mình là trung tâm).
- She acts as if the world revolves around her. (Cô ấy hành xử như thể thế giới xoay quanh mình.)