revolved
Định nghĩa
Tính từ (Adjective): Quay tròn, xoay quanh một trục: "Revolved" mô tả trạng thái của một vật thể đã được quay hoặc xoay theo một vòng tròn quanh một trục cố định.
Ví dụ sử dụng
- (Trái đất là một thiên thể đã quay tròn trong hệ mặt trời.)
- (Chuyển động quay tròn của bánh xe rất mượt mà và liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A revolved axis": một trục đã xoay.
- The machine operated on a revolved axis for precision. (Máy móc hoạt động dựa trên một trục đã xoay để đạt độ chính xác.)
"Revolved around": (dạng động từ quá khứ) xoay quanh một điểm hoặc chủ đề.
- The debate revolved around economic policies. (Cuộc tranh luận xoay quanh các chính sách kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
Revolve (động từ): quay, xoay.
- The earth revolves around the sun. (Trái đất quay quanh mặt trời.)
Revolution (danh từ): sự quay, vòng quay.
- The revolution of the wheel was slow. (Vòng quay của bánh xe rất chậm.)
Revolving (tính từ): đang quay, có khả năng quay.
- A revolving door. (Một cánh cửa quay.)
Từ đồng nghĩa
- Rotated: đã xoay, đã quay.
- Turned: đã xoay, đã chuyển hướng.
- Whirled: đã quay nhanh, xoáy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Revolve around: xoay quanh (ai đó/cái gì) — thường dùng nghĩa bóng.
- Her whole life revolved around her children. (Cả cuộc đời cô ấy xoay quanh những đứa con.)
Thành ngữ liên quan
- To revolve in one's mind: suy nghĩ kỹ lưỡng, cân nhắc.
- He revolved the plan in his mind before acting. (Anh ấy đã suy nghĩ kỹ kế hoạch trong đầu trước khi hành động.)