revolving

/ri'vɔlviɳ/
Học thuật
Thân thiện
revolving

The office worker sits in a revolving chair to reach different parts of the desk.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quay vòng, xoay: Chỉ một vật hoặc chế khả năng chuyển động xung quanh một trục hoặc tâm điểm.
    • Luân phiên, thay phiên: Chỉ một cái đó hoạt động theo chu kỳ hoặc thay đổi theo thứ tự.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The restaurant has a revolving door. (Nhà hàng một cánh cửa quay.)
    • He sat in a revolving office chair. (Anh ấy ngồi trên một chiếc ghế văn phòng xoay.)
    • The museum has a revolving exhibition of modern art. (Bảo tàng một cuộc triển lãm luân phiên về nghệ thuật hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "revolving fund": quỹ quay vòng (một quỹ được bổ sung liên tục khi được sử dụng).

    • The community project is financed by a revolving fund. (Dự án cộng đồng được tài trợ bởi một quỹ quay vòng.)
  • "revolving credit": tín dụng quay vòng (một hạn mức tín dụng có thể sử dụng, trả sử dụng lại).

    • A credit card is a common form of revolving credit. (Thẻ tín dụng một hình thức phổ biến của tín dụng quay vòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Revolve (động từ): xoay quanh, quay vòng.

    • The Earth revolves around the Sun. (Trái Đất quay quanh Mặt Trời.)
  • Revolution (danh từ): vòng quay, cuộc cách mạng.

    • The revolution of a wheel. (Một vòng quay của bánh xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Rotating: quay, xoay tròn.
  • Spinning: quay tròn, xoay tròn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "revolving".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "revolving".)

revolving

The office worker sits in a revolving chair to reach different parts of the desk.

tính từ
  1. quay vòng, xoay
    • a revolving chair
      ghế quay

Từ có nhắc đến "revolving"