revêche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khó tính, quàu quạu, cáu kỉnh: Dùng để miêu tả một người có tính cách khó chịu, hay cau có, ít thân thiện và dễ nổi nóng.
- (Kỹ thuật) Khó gia công, khó đánh bóng: Dùng để miêu tả một loại vật liệu (như đá, kim loại) có bề mặt cứng hoặc thô ráp, gây khó khăn cho việc mài, đánh bóng hoặc xử lý.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (về tính cách):
- Elle est d’humeur revêche ce matin. (Cô ấy có tâm trạng quàu quạu sáng nay.)
- Un vieux concierge revêche. (Một ông bảo vệ già khó tính.)
Tính từ (về vật liệu):
- Ce granit est particulièrement revêche. (Loại đá granit này đặc biệt khó đánh bóng.)
- Une surface revêche qui résiste au polissage. (Một bề mặt khó gia công, chống lại việc đánh bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Caractère revêche": Tính cách khó chịu, quàu quạu.
- Il a un caractère revêche qui éloigne les gens. (Anh ta có tính cách quàu quạu khiến mọi người xa lánh.)
"Se montrer revêche": Tỏ ra khó tính, cáu kỉnh.
- Ne vous montrez pas revêche avec les nouveaux venus. (Đừng tỏ ra khó tính với những người mới đến.)
Biến thể và từ gần giống
- Revêchement (phó từ): Một cách quàu quạu, cáu kỉnh.
- Il a répondu revêchement à ma question. (Anh ta đã trả lời câu hỏi của tôi một cách quàu quạu.)
Từ đồng nghĩa
- Acariâtre: Đanh đá, chua ngoa.
- Grincheux: Cáu kỉnh, nhăn nhó.
- Hargneux: Hằn học, dữ tợn.
- Récalcitrant (về vật liệu): Khó xử lý, cứng đầu.
Từ trái nghĩa
- Aimable: Dễ thương, tử tế.
- Affable: Hòa nhã, dễ gần.
- Sociable: Hòa đồng.
- Docile (về vật liệu): Dễ uốn, dễ gia công.
tính từ
- khó tính, quàu quạu
- Caractère revêchetính quàu quạu
- (kỹ thuật) khó đánh bóng
- Marbre revêcheđá hoa khó đánh bóng