revêtement

Học thuật
Thân thiện
revêtement

La route a un revêtement en asphalte noir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lớp trát, lớp tráng, lớp phủ, lớp áo: Vật liệu được phủ, trát hoặc áp lên bề mặt của một vật thể khác để bảo vệ, trang trí hoặc tăng cường tính năng.
    • Lớp mặt đường: Lớp vật liệu trên cùng của một con đường, thườngnhựa đường hoặc tông.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le revêtement de ce mur est en plâtre. (Lớp trát của bức tường nàythạch cao.)
    • Le revêtement de la route est endommagé par le gel. (Lớp mặt đường bị hư hại do băng giá.)
    • Un revêtement antiadhésif sur une poêle. (Một lớp phủ chống dính trên chảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Revêtement de sol": Lớp phủ sàn (ví dụ: gỗ, gạch, thảm).

    • Nous avons choisi un revêtement de sol en chêne. (Chúng tôi đã chọn lớp phủ sàn bằng gỗ sồi.)
  • "Revêtement mural": Lớp phủ tường (ví dụ: giấy dán tường, sơn, gỗ ốp).

    • Le revêtement mural de la salle de bain est en carrelage. (Lớp phủ tường phòng tắmgạch ốp.)
Biến thể từ gần giống
  • Revêtir (động từ): Phủ lên, trát lên; (nghĩa bóng) mang, (một đặc tính, hình thức).
    • Revêtir un mur de peinture. (Sơn phủ một bức tường.)
    • Cette décision revêt une grande importance. (Quyết định này mang một tầm quan trọng lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Couche (nữ tính): Lớp.
  • Enduit (nam tính): Lớp trát, lớp quét.
  • Pavage (nam tính): Lớp lát (đường, sàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'revêtement'. Các cụm động từ liên quan thường dùng với động từ 'revêtir').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng danh từ 'revêtement').

revêtement

La route a un revêtement en asphalte noir.

danh từ giống đực
  1. lớp trát, lớp tráng, lớp phủ, lớp áo
    • Revêtement d'un four
      lớp trát
    • Revêtement d'un puits
      (ngành mỏ) lớp trát thành
    • Revêtement cireux
      (thực vật học) lớp áo sáp
  2. lớp mặt đường