rewardingly

rewardingly

The volunteer work felt rewardingly fulfilling.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách đem lại sự thỏa mãn, hài lòng hoặc giá trị về mặt tinh thần, thường kết quả của nỗ lực hoặc công việc.

dụ sử dụng
  • ( ấy thấy công việc tình nguyện thỏa mãn một cách bổ ích.)
  • (Dự án kết thúc một cách đầy giá trị cho toàn bộ đội ngũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rewardingly complex": phức tạp một cách đáng giá.

    • The novel is rewardingly complex, with many layers of meaning. (Cuốn tiểu thuyết phức tạp một cách đáng giá, với nhiều tầng ý nghĩa.)
  • "Rewardingly simple": đơn giản nhưng mang lại kết quả tốt.

    • The recipe is rewardingly simple to follow. (Công thức nấu ăn đơn giản một cách bổ ích để làm theo.)
Biến thể từ gần giống
  • Rewarding (tính từ): mang lại sự thỏa mãn, bổ ích.

    • Teaching is a rewarding career. (Dạy học một nghề nghiệp bổ ích.)
  • Reward (danh từ/động từ): phần thưởng/ban thưởng.

    • The reward for hard work is success. (Phần thưởng cho sự chăm chỉ thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Satisfyingly: một cách thỏa mãn.
  • Fulfillingly: một cách viên mãn.
  • Gratifyingly: một cách làm hài lòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp cho "rewardingly", nhưng có thể kết hợp với động từ "to reward"):
    • To reward someone for something: thưởng ai đó điều .
      • They rewarded him for his bravery. (Họ đã thưởng anh ấy lòng dũng cảm.)
Thành ngữ liên quan
  • "To reap the rewards": gặt hái thành quả.
    • After years of hard work, she finally reaped the rewards. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng ấy đã gặt hái thành quả.)