rewire
Định nghĩa
- Động từ:
- Thay dây điện mới, lắp đặt lại hệ thống dây điện: "rewire" có nghĩa là thay thế hoặc lắp đặt mới hệ thống dây điện trong một tòa nhà, thiết bị hoặc hệ thống, đặc biệt khi dây cũ đã cũ hoặc không đáp ứng được nhu cầu sử dụng hiện tại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The old house needs to be rewired to handle modern appliances. (Ngôi nhà cũ cần được thay dây điện mới để xử lý các thiết bị hiện đại.)
- The university rewired the dormitories when most students brought computers and television sets. (Trường đại học đã lắp đặt lại hệ thống dây điện trong các ký túc xá khi hầu hết sinh viên mang theo máy tính và tivi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to rewire something": thay dây điện cho một thứ gì đó.
- We need to rewire the entire building before installing the new lighting system. (Chúng tôi cần thay dây điện cho toàn bộ tòa nhà trước khi lắp đặt hệ thống chiếu sáng mới.)
"to rewire a circuit": thay dây cho một mạch điện.
- The electrician rewired the circuit to prevent short circuits. (Thợ điện đã thay dây cho mạch điện để ngăn ngừa chập điện.)
Biến thể và từ gần giống
Rewiring (danh từ/động từ dạng V-ing): hành động thay dây điện.
- The rewiring of the office took two days. (Việc thay dây điện cho văn phòng mất hai ngày.)
Rewireable (tính từ): có thể thay dây được.
- This old plug is not rewireable. (Phích cắm cũ này không thể thay dây được.)
Từ đồng nghĩa
Recable: thay cáp, thay dây cáp.
- They had to recable the entire network system. (Họ phải thay cáp cho toàn bộ hệ thống mạng.)
Re-electrify: tái điện khí hóa, lắp đặt lại hệ thống điện.
- The factory was re-electrified after the fire. (Nhà máy đã được tái điện khí hóa sau vụ hỏa hoạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Wire up: lắp dây điện, kết nối dây điện.
- The technician wired up the new security system. (Kỹ thuật viên đã lắp dây điện cho hệ thống an ninh mới.)
Wire in: lắp dây vào, kết nối vào mạng lưới.
- We need to wire in the new speakers. (Chúng ta cần lắp dây vào loa mới.)
Thành ngữ liên quan
- To rewire one's brain: (nghĩa bóng) thay đổi cách suy nghĩ hoặc thói quen.
- Learning a new language can help rewire your brain for better cognitive function. (Học một ngôn ngữ mới có thể giúp thay đổi cách suy nghĩ của bạn để cải thiện chức năng nhận thức.)