rewrite man

rewrite man

A rewrite man edits a reporter's article for the morning newspaper.

Định nghĩa

Danh từ: Người viết lại bản thảo, biên tập viên chịu trách nhiệm chỉnh sửa định dạng văn bản để phù hợp với yêu cầu xuất bản.

dụ sử dụng
  • (Người viết lại bản thảo đã làm việc suốt đêm để trau chuốt bài báo trước hạn chót buổi sáng.)
  • ( một người viết lại bản thảo, ấy biến các bản nháp thô thành nội dung có thể xuất bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a rewrite man": đảm nhận vai trò viết lại bản thảo.

    • He was hired to act as a rewrite man for the newspaper's editorial team. (Anh ấy được thuê để đảm nhận vai trò viết lại bản thảo cho đội biên tập của tờ báo.)
  • "the job of a rewrite man": công việc của người viết lại bản thảo.

    • The job of a rewrite man requires strong language skills and attention to detail. (Công việc của người viết lại bản thảo đòi hỏi kỹ năng ngôn ngữ mạnh mẽ sự chú ý đến chi tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Rewrite woman (danh từ): người phụ nữ viết lại bản thảo (dạng giống cái của "rewrite man").

    • She is the most experienced rewrite woman at the publishing house. ( ấy người viết lại bản thảo nữ giàu kinh nghiệm nhất tại nhà xuất bản.)
  • Rewriter (danh từ): người viết lại (thuật ngữ trung tính về giới).

    • The rewriter ensured all texts met the company's style guidelines. (Người viết lại đảm bảo tất cả văn bản đáp ứng hướng dẫn phong cách của công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Editor: biên tập viên.
  • Copy editor: biên tập viên sao chép (chuyên chỉnh sửa văn bản).
  • Reviser: người sửa đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Write up: viết lại hoặc hoàn thiện văn bản.

    • The rewrite man wrote up the interview notes into a coherent article. (Người viết lại bản thảo đã viết lại ghi chép phỏng vấn thành một bài báo mạch lạc.)
  • Polish up: trau chuốt, làm cho hoàn hảo.

    • He polished up the draft with the help of a rewrite man. (Anh ấy đã trau chuốt bản nháp với sự giúp đỡ của một người viết lại bản thảo.)
Thành ngữ liên quan
  • Put into shape: định dạng hoặc chỉnh sửa để hoàn thiện.
    • The rewrite man put the messy manuscript into shape for publication. (Người viết lại bản thảo đã định dạng bản thảo lộn xộn để xuất bản.)