rewriting

Học thuật
Thân thiện
rewriting

L'auteur fait un rewriting de son manuscrit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự biên tập lại, sự viết lại: Hành động sửa chữa, chỉnh sửa hoặc viết lại một văn bản, một bản thảo để cải thiện , làm cho rõ ràng hơn hoặc phù hợp hơn với một mục đích mới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le rewriting de ce roman a pris six mois. (Việc biên tập lại cuốn tiểu thuyết này đã mất sáu tháng.)
    • L'auteur est satisfait du rewriting effectué par son éditeur. (Tác giả hài lòng với sự biên tập lại được thực hiện bởi biên tập viên của anh ta.)
    • Ce texte a besoin d'un bon rewriting. (Văn bản này cần một sự biên tập lại tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh chuyên nghiệp (như xuất bản, tiếp thị nội dung), "rewriting" thường chỉ một quy trình sâu hơn là chỉ sửa lỗi chính tả; có thể liên quan đến việc cấu trúc lại ý tưởng, thay đổi phong cách hoặc điều chỉnh giọng điệu cho một đối tượng độc giả khác.
    • Notre service propose le rewriting d'articles pour le web. (Dịch vụ của chúng tôi cung cấp việc biên tập lại các bài báo cho web.)
Biến thể từ liên quan
  • Rewriter (danh từ): người biên tập lại, người viết lại.

    • Il travaille comme rewriter pour une agence de presse. (Anh ấy làm nghề viết lại bài cho một hãng thông tấn.)
  • Réécriture (danh từ giống cái): từ đồng nghĩa, cũng có nghĩasự viết lại. "Réécriture" có thể mang sắc thái tổng quát hơn, trong khi "rewriting" thường được dùng trong bối cảnh chuyên môn hoặc thương mại (như SEO, content marketing).

    • La réécriture de l'histoire a changé sa perspective. (Việc viết lại câu chuyện đã thay đổi góc nhìn của .)
Từ đồng nghĩa
  • Réécriture (n.f): sự viết lại.
  • Refonte (n.f): sự đúc lại, sự cải tổ (thường dùng cho văn bản dài hoặc hệ thống, nhưng có thể dùng theo nghĩa tương tự).
  • Retravail (n.m): sự làm việc lại (trên một bản thảo).
Lưu ý
  • "Rewriting" là một từ mượn từ tiếng Anh, nhưng đã được sử dụng phổ biến trong tiếng Pháp, đặc biệt trong các lĩnh vực như truyền thông, xuất bản tiếp thị kỹ thuật số.
  • Mặc dùdanh từ giống đực gốc nước ngoài, thường không thay đổi hình thứcsố nhiều trong cách viết thông thường ().
rewriting

L'auteur fait un rewriting de son manuscrit.

danh từ giống đực
  1. sự biên tập lại