reye's syndrome
Định nghĩa
Danh từ: Hội chứng Reye - Định nghĩa y học: Một bệnh não mắc phải, thường xảy ra sau các bệnh nhiễm virus cấp tính (đặc biệt là cúm hoặc thủy đậu) ở trẻ nhỏ. Hội chứng này được đặc trưng bởi sốt, nôn mửa, mất phương hướng, hôn mê và sự thâm nhiễm mỡ vào gan.
Ví dụ sử dụng
- (Hội chứng Reye là một tình trạng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng có thể ảnh hưởng đến trẻ em đang hồi phục sau các bệnh nhiễm virus.)
- (Các bác sĩ cảnh báo không nên cho trẻ bị thủy đậu dùng aspirin vì nguy cơ phát triển hội chứng Reye.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be diagnosed with Reye's syndrome": được chẩn đoán mắc hội chứng Reye.
- The child was diagnosed with Reye's syndrome after showing symptoms of confusion and vomiting. (Đứa trẻ được chẩn đoán mắc hội chứng Reye sau khi có các triệu chứng lú lẫn và nôn mửa.)
- "to be associated with Reye's syndrome": có liên quan đến hội chứng Reye.
- The use of aspirin during viral infections has been strongly associated with Reye's syndrome. (Việc sử dụng aspirin trong các bệnh nhiễm virus có liên quan chặt chẽ đến hội chứng Reye.)
Biến thể và từ gần giống
- Reye's (viết tắt): thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa để chỉ hội chứng này.
- The patient was admitted with suspected Reye's. (Bệnh nhân được nhập viện với nghi ngờ mắc hội chứng Reye.)
- Reye-like syndrome: hội chứng giống Reye, dùng để chỉ các tình trạng có triệu chứng tương tự nhưng không phải do nguyên nhân điển hình.
Từ đồng nghĩa
- Hội chứng não-nhiễm mỡ gan: một thuật ngữ mô tả tình trạng tương tự.
- Bệnh não cấp sau nhiễm virus: mô tả tổng quát hơn về cơ chế bệnh sinh.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y học cụ thể này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y tế, cụm từ "Reye's syndrome risk" (nguy cơ hội chứng Reye) thường được nhắc đến trong các khuyến cáo về dùng thuốc cho trẻ em.
Lưu ý quan trọng
- Hội chứng Reye hiếm gặp nhưng có tỷ lệ tử vong cao nếu không được điều trị kịp thời. Việc sử dụng aspirin ở trẻ em bị sốt do virus là yếu tố nguy cơ chính, do đó các bác sĩ thường khuyến cáo dùng acetaminophen hoặc ibuprofen thay thế.