reykjavik

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Reykjavik thủ đô thành phố lớn nhất của Iceland, nằmbờ biển phía tây nam của đất nước này. Đây trung tâm chính trị, kinh tế văn hóa của Iceland. Một đặc điểm nổi bật các tòa nhà trong thành phố được sưởi ấm bằng nước nóng tự nhiên từ các suối địa nhiệt.

dụ sử dụng
  • (Reykjavik nổi tiếng với những ngôi nhà nhiều màu sắc cuộc sống về đêm sôi động.)
  • (Nhiều khách du lịch đến Reykjavik để ngắm cực quang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Reykjavik Index": Chỉ số Reykjavik, một thước đo về bình đẳng giới trong xã hội, được đặt tên theo thành phố này.
    • The Reykjavik Index measures how equal men and women are perceived in different countries. (Chỉ số Reykjavik đo lường mức độ bình đẳng giữa nam nữ được cảm nhậncác quốc gia khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Reykjavikian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Reykjavik.
    • The Reykjavikian architecture reflects a blend of tradition and modernity. (Kiến trúc Reykjavik phản ánh sự pha trộn giữa truyền thống hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô Iceland: cách nói thay thế cho Reykjavik khi nhấn mạnh vai trò chính trị.
    • The capital of Iceland, Reykjavik, is a hub for geothermal energy. (Thủ đô của Iceland, Reykjavik, trung tâm năng lượng địa nhiệt.)
Các cụm từ liên quan
  • Reykjavik Art Museum: Bảo tàng Nghệ thuật Reykjavik, một địa điểm văn hóa quan trọng.
    • The Reykjavik Art Museum hosts exhibitions of modern Icelandic art. (Bảo tàng Nghệ thuật Reykjavik tổ chức các triển lãm nghệ thuật hiện đại của Iceland.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Reykjavik" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, cụm từ "the Reykjavik of the North" đôi khi được dùng để mô tả một thành phố đặc điểm địa nhiệt tương tự.

reykjavik
Reykjavik is a beautiful city with colorful houses and geothermal heating.