reynolds
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper noun):
- Tên riêng của một người: "Reynolds" là họ của Joshua Reynolds, một họa sĩ vẽ chân dung nổi tiếng người Anh (1723–1792). Ông cũng là chủ tịch đầu tiên của Học viện Hoàng gia Nghệ thuật Anh (Royal Academy of Arts).
- Tác phẩm hoặc phong cách liên quan đến họa sĩ này: Trong ngữ cảnh nghệ thuật, "Reynolds" có thể được dùng để chỉ các bức tranh hoặc phong cách hội họa của ông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- The portrait was painted by Reynolds in the 18th century. (Bức chân dung được vẽ bởi Reynolds vào thế kỷ 18.)
- Reynolds was a master of the Grand Manner style. (Reynolds là một bậc thầy của phong cách Grand Manner.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Reynolds" có thể xuất hiện trong các cụm từ mang tính học thuật hoặc lịch sử:
- Reynolds' theory of art emphasized idealization. (Lý thuyết nghệ thuật của Reynolds nhấn mạnh sự lý tưởng hóa.)
- The Reynolds painting sold for millions at auction. (Bức tranh của Reynolds đã được bán với giá hàng triệu đô la tại cuộc đấu giá.)
Biến thể và từ gần giống
- Reynoldsian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến họa sĩ Joshua Reynolds hoặc phong cách của ông.
- The Reynoldsian approach to portraiture is highly classical. (Cách tiếp cận Reynoldsian đối với nghệ thuật vẽ chân dung mang tính cổ điển cao.)
Từ đồng nghĩa
- Joshua Reynolds: tên đầy đủ của họa sĩ.
- Sir Joshua Reynolds: tước hiệu quý tộc của ông.
Các cụm từ liên quan
- "Reynolds' portrait": bức chân dung của Reynolds.
- The Reynolds' portrait of Lady Elizabeth Compton is famous. (Bức chân dung của Reynolds về Quý bà Elizabeth Compton rất nổi tiếng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Reynolds" vì đây là tên riêng.