rhéostatique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Điện học) Thuộc về biến trở: Từ này mô tả tính chất, nguyên lý hoặc đặc điểm liên quan đến một biến trở (rhéostat), một linh kiện điện dùng để điều chỉnh điện trở trong mạch điện một cách liên tục.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un contrôle rhéostatique de la luminosité. (Điều khiển độ sáng theo nguyên lý biến trở.)
- Ce système de freinage utilise un principe rhéostatique. (Hệ thống phanh này sử dụng nguyên lý biến trở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Freinage rhéostatique": Phanh điện trở. Đây là một kỹ thuật phanh trong đó động năng của phương tiện (như tàu hỏa, xe điện) được chuyển thành nhiệt năng thông qua một bộ điện trở lớn (biến trở).
- Les locomotives modernes sont souvent équipées d'un freinage rhéostatique. (Các đầu máy xe lửa hiện đại thường được trang bị hệ thống phanh điện trở.)
Biến thể và từ gần giống
- Rhéostat (danh từ giống đực): Biến trở.
- Tourner le rhéostat pour ajuster l'intensité. (Xoay biến trở để điều chỉnh cường độ dòng điện.)
Từ đồng nghĩa
- Résistif (tính từ): (Thuộc về) điện trở. Tuy nhiên, "rhéostatique" nhấn mạnh đặc tính của điện trở, trong khi "résistif" có nghĩa rộng hơn, chỉ tính chất cản trở dòng điện nói chung.
tính từ
- (điện học) biến trở